|
STT
|
MSMH
|
TÊN MÔN HỌC
|
SỐ ĐVHT
|
MH TIÊN QUYẾT
|
GHI CHÚ
|
|
Học kì 1:
|
|
|
|
|
1.
|
005005
|
Những
nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác- Lênin
(phần 1)
|
4
|
|
|
|
2.
|
001002
|
Giải tích 1
|
5
|
|
|
|
3.
|
002001
|
Vật lý 1
|
4
|
|
|
|
4.
|
003001
|
Hóa học
đại cương
|
3
|
|
|
|
5.
|
006001
|
Tiếng Anh 1
|
5
|
|
|
|
6.
|
121000
|
Tin học đại
cương
|
4
|
|
|
|
Học kì 2:
|
|
|
|
|
7.
|
005006
|
Những
nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác- Lênin
(phần 2)
|
4
|
|
|
|
8.
|
001003
|
Giải tích 2
|
4
|
Giải tích 1
|
|
|
9.
|
002002
|
Vật lý 2
|
3
|
|
|
|
10.
|
091011
|
Cơ học
lý thuyết
|
3
|
|
|
|
11.
|
006002
|
Tiếng Anh 2
|
5
|
T. Anh 1
|
|
|
12.
|
084001
|
Hình học
họa hình
|
3
|
|
|
|
13.
|
005004
|
Pháp luật
đại cương
|
3
|
|
|
|
Học kì 3:
|
|
|
|
|
14.
|
005002
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
4
|
|
|
|
15.
|
001001
|
Đại
số
|
4
|
|
|
|
16.
|
092010
|
Trắc địa
|
4
|
|
|
|
17.
|
092020
|
Thực tập trắc địa
|
2
|
|
3 tuần
|
|
18.
|
091021
|
Sức bền vật liệu 1
|
4
|
Cơ học lý thuyết
|
|
|
19.
|
091071
|
Thủy lực đại cương
|
3
|
|
|
|
20.
|
084002
|
Vẽ kỹ thuật xây dựng
|
4
|
Hình học họa hình
|
|
|
Học kì 4:
|
|
|
|
|
21.
|
005003
|
Đường lối CM của Đảng
Cộng sản VN
|
3
|
|
|
|
22.
|
092050
|
Địa chất công trình
|
3
|
|
|
|
23.
|
092060
|
Thực tập Địa chất công trình
|
2
|
|
1 tuần
|
|
24.
|
091051
|
Cơ học kết cấu 1
|
4
|
SBVL 1
|
|
|
25.
|
091031
|
Sức bền vật liệu 2
|
4
|
SBVL 1
|
|
|
26.
|
092030
|
Vật liệu xây dựng
|
4
|
|
|
|
27.
|
092040
|
Thí nghiệm vật liệu xây dựng
|
2
|
|
|
|
28.
|
092130
|
Kiến trúc 1
|
3
|
|
|
|
29.
|
095008
|
Thực tập công nhân
|
3
|
|
4 tuần
|
|
Học
kì 5:
|
|
|
30.
|
006900
|
Tiếng Anh kỹ thuật cơng trình
|
3
|
|
|
|
31.
|
092070
|
Cơ học đất
|
4
|
|
|
|
32.
|
092080
|
Thí nghiệm Cơ học đất
|
2
|
|
|
|
33.
|
091061
|
Cơ học kết cấu 2
|
4
|
Cơ học kết cấu 1
|
|
|
34.
|
092140
|
Kết cấu thép 1
|
4
|
|
|
|
35.
|
092090
|
Kết cấu bê tông cốt thép 1
|
4
|
|
|
|
Học
kì 6:
|
|
|
36.
|
095009
|
Kỹ thuật thi công 1 & Máy xây dựng
|
4
|
|
|
|
37.
|
095007
|
Cấp thoát nước
|
3
|
|
|
|
38.
|
006916
|
Tiếng Anh chuyên ngành XDDD&CN
|
3
|
|
|
|
39.
|
092110
|
Nền móng
|
5
|
Cơ học đất
|
|
|
40.
|
092120
|
Đồ án Nền móng
|
2
|
|
|
|
41.
|
095003
|
Kết cấu bê tông cốt thép 2
|
3
|
Kết cấu BTCT 1
|
|
|
Học
kì 7:
|
|
|
42.
|
092100
|
Đồ án Kết cấu bê tông cốt
thép 1
|
2
|
Kết cấu BTCT 1
|
|
|
43.
|
095005
|
Kết cấu thép 2
|
3
|
Kết cấu thép 1
|
|
|
44.
|
095015
|
Tổ
chức thi công & An toàn lao động
|
4
|
|
|
|
45.
|
092150
|
Tin học ứng dụng 1
|
3
|
|
|
|
46.
|
095013
|
Điện công trình
|
3
|
|
|
|
47.
|
095010
|
Đồ án thi công
|
2
|
Tổ chức thi công và
ATLĐ
|
|
|
48.
|
095014
|
Kết
cấu bê tông cốt thép 3
|
3
|
|
|
|
Học kì 8:
|
|
|
49.
|
095030
|
Đàn
hồi ứng dụng
|
4
|
|
|
|
50.
|
095006
|
Đồ án Kết cấu thép
|
2
|
|
|
|
51.
|
095004
|
Đồ án Kết cấu bê tông cốt
thép 2
|
2
|
Kết cấu bê tông
cốt thép 2
|
|
|
52.
|
095001
|
Kiến trúc 2
|
3
|
|
|
|
53.
|
095019
|
Ứng
dụng tin học trong thiết kế
|
2
|
|
Chọn 1
trong 2
|
|
095020
|
Ứng
dụng tin học trong thi công
|
2
|
|
|
54.
|
095017
|
Thiết
kế theo tiêu chuẩn nước ngoài
|
3
|
|
Chọn 1
trong 3
|
|
095018
|
Kỹ
thuật thi công 2
|
3
|
Kỹ
thuật thi công 1 & Máy XD
|
|
095028
|
Công trình trên
nền đất yếu
|
3
|
|
|
55.
|
095026
|
Công trình giao
thông
|
4
|
|
|
|
Học
kì 9:
|
|
|
56.
|
092240
|
Luật xây dựng
|
3
|
|
|
|
57.
|
095012
|
Nhà nhiều tầng
|
3
|
|
|
|
58.
|
095002
|
Đồ án Kiến trúc
|
2
|
|
|
|
59.
|
415002
|
Kinh tế xây dựng
|
3
|
|
|
|
60.
|
095021
|
Quản lý
dự án xây dựng
|
3
|
|
|
|
61.
|
095025
|
Bê tông cốt
thép ứng suất trước
|
3
|
|
Chọn 1
trong 3
|
|
095011
|
Kết cấu thép 3
|
3
|
|
|
095022
|
Thiết
kế công trình chống gió và động đất
|
3
|
|
|
62.
|
092170
|
Động lực học công trình
|
3
|
|
Chọn 1
trong 2
|
|
095027
|
Vật
liệu mới
|
3
|
|
|
Học
kì 10:
|
|
|
63.
|
095023
|
Thực tập tốt nghiệp
|
5
|
|
8 tuần
|
|
64.
|
095024
|
Đồ án tốt nghiệp
|
15
|
|
14 tuần
|