THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2009-2010 (Áp dụng cho hệ đào tạo chính quy)
>> Thời khóa biểu dự kiến dành cho sinh viên đăng ký theo học tín chỉ học kỳ I năm học 2009 –2010 
   - Khóa 2007
   - Khóa 2008 
>> Ghi chú về một số kí hiệu dùng trong lịch học 
CÁC LỚP HỌC BUỔI SÁNG 
LỚP HH06a HH06b MT06a MT06b DT06 DV06 TD06 KT06a KT06b KX06a KX06b VT06a VT06b QL09 KX09 XD09 MX09 CO09a CO09b CT09 CD09a CD09b QG09 XM09 XC09 CN09a CN09b HH07C MT07C KT07C CK07C CN07C HH09C MT09C KT09C CK09C CN09C
Thứ 2 Kinh tế khthác Tiếng Anh Tiếng Anh Động lực hơi nước Tr. động điện TT Kĩ thuật xung ĐK động cơ điện TC khai thác cảng Đại cương hàng hải Định mức KT&ĐGSP Chiến lược KD&KHH Thiết bị tàu Thiết kế tàu Pháp luật ĐC Pháp luật ĐC Giải tích 1 Tiếng Anh CB 1 Giải tích 1 Hình họa Giải tích 1 Vật lí 1 Tin học ĐC Tiếng Anh CB 1 Tin học ĐC Tin học ĐC Giải tích 1 Tin học ĐC An toàn CB Tự động ĐK TC lao động t.lương Kcấu-tính toán ô tô Lập trình HĐT Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Tiếng Anh CB 1 Giải tích 1 Vật lí đcương 1
3t 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 3t       3t 4t 3t 3t 3t   GD C 3t   GD C 4t 3t 4t 3t 4t 3t 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 5t   N 501 5t   N 501 3t 3t 3t
Máy tàu Địa văn Động cơ đốt trong Động cơ đốt trong HT tự động   Đo lường các đlkđ PT quản lí dự án Đại lí GN TC điều hành SX   Thiết kế tàu TB năng lượng               Hóa đại cương       Hóa đại cương     Pháp luật HH Luật và an toàn   An toàn kĩ thuật Lập trình WEB          
2t 2t 2t 2t 2t   2t 2t 2t 2t   2t 2t               2t       2t     2t 2t   2t 2t          
Thứ 3 Tiếng Anh Thiên văn CSPT Tự động Điện tàu Trạm phát KT siêu cao tần KT vi xử lí Toán kinh tế TiếngAnh Kế toán DNXD TC điều hành SX Động học tàu thủy Thiết bị tàu Toán cao cấp Tiếng Anh CB 1 Tin học ĐC Giải tích 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Tin học ĐC Tiếng Anh CB 1 Tiếng Anh CB 1 Đại số Giải tích 1 Tiếng Anh CB 1 Vật lí 1 Giải tích 1 Máy móc điện HH Máy điện TBĐ TC Khai thác cảng CN sửa chữa Phân tích T.kế HT Tin học ĐC Vật lí đại cương 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê
3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 4t 5t    B 202 5t    B 202 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 4t 3t 3t 4t 4t 4t 3t 3t 5t   N 501 5t   N 501 5t   N 501
Địa văn Tự động ĐK Điện tàu Động cơ đốt trong Trang bị điện MSX Quản trị DN An toàn lao động Đại lí GN PT quản lí dự án Phân tích HĐ KT Kế toán DNXD TB năng lượng Thiết kế tàu             Hóa đại cương     Hóa đại cương         Xếp dỡ Điện tàu       Đại số        
2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t             2t     2t         2t 2t       2t        
Thứ 4 Sửa chữa Kinh tế khthác Tiếng Anh CSPT Tự động Máy tàu Truyền số liệu Đo lường các đlkđ TiếngAnh TC khai thác cảng Chiến lược KD&KHH Định mức KT&ĐGSP Sức bền tàu Động học tàu thủy     Hình họa Tin học ĐC Tiếng Anh CB 1 Tiếng Anh CB 1 Tiếng Anh CB 1 Giải tích 1 Vật lí 1 Tin học ĐC Vật lí 1 Giải tích 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Kinh tế khai thác Điện tàu Tài chính VT Chẩn đoán KT Ô tô Bảo trì hệ thống       Tiếng Anh CB 1 Giải tích 1
3t 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 3t 4t 3t 4t 3t     3t 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 3t 4t 5t   N 501 5t   N 501 3t 3t 4t 3t 3t       3t 3t
Kinh tế khthác Máy tàu Điện tàu Điện tàu TB điện hhải   ĐK động cơ điện PT quản lí dự án Đại lí GN   TC điều hành SX   TB năng lượng                 Hóa đại cương           Máy móc điện HH Tự động ĐK   Kcấu-tính toán ô tô            
2t 2t 2t 2t 2t   2t 2t 2t   2t   2t                 2t           2t 2t   2t            
Thứ 5 Máy tàu Tiếng Anh Động cơ đốt trong Tiếng Anh Lí thuyết tàu HT viễn thông Cấu trúc MT&TBNV TC khai thác cảng Toán kinh tế Phân tích HĐ KT Kế toán DNXD Chấn động tàu C. ước QT về ĐT Tiếng Anh CB 1 Toán cao cấp Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Hình họa Tin học ĐC Vật lí 1 Tin học ĐC Giải tích 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Tiếng Anh CB 1 Vật lí 1 Pháp luật HH TC&CN sửa chữa Phân tích kinh tế CN chế tạo-lắp ráp Mạng nâng cao Tiếng Anh CB 1 Giải tích 1 Toán cao cấp Tin học ĐC Tin học ĐC
3t 3t 3t 3t 4t 4t 4t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 4t 5t    B 202 5t    B 202 3t 3t 3t 3t 4t 5t   N 501 5t   N 501 5t   N 501 3t 3t 3t 3t 3t 4t 3t 3t 3t 4t 3t 3t
Địa văn Địa văn Điện tàu Điện tàu         PT quản lí dự án Định mức KT&ĐGSP Phân tích HĐ KT Thiết bị tàu TB năng lượng                             Bảo hiểm Máy điện TBĐ Đại lí giao nhận   Lập trình HĐT          
2t 2t 2t 2t         2t 2t 2t 2t 2t                             2t 2t 2t   2t          
Thứ 6 Tiếng Anh Sửa chữa Điện tàu Động cơ đốt trong Máy tàu Đồ án môn học 1 KT vi xử lí Đại lí GN TC khai thác cảng TC điều hành SX Phân tích HĐ KT C. ước QT về ĐT Chấn động tàu Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Tiếng Anh CB 1 Hình họa Tin học ĐC Giải tích 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Vật lí 1 Hóa đại cương Vật lí 1 Tin học ĐC Tiếng Anh CB 1 Kinh tế khai thác Luật và an toàn Hạch toán VT Trang bị điện Ô tô Lập trình WEB Vật lí đại cương 1 Hóa đại cương LS các HT kinh tế Vật lí đại cương 1 Tiếng Anh CB 1
3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 2t 3t 3t 3t 3t 3t 5t   GD C 5t   GD C 3t 3t 3t 4t 5t   N 501 5t   N 501 5t   N 501 3t 2t 3t 3t 3t 3t 2t 3t 4t 3t 3t 3t 3t 3t 3t
Địa văn Kinh tế khthác CSPT Tự động Điện tàu Trạm phát Quản trị DN ĐK động cơ điện Đại cương hàng hải   Kế toán DNXD Định mức KT&ĐGSP TB năng lượng Thiết bị tàu                     Tiếng Anh CB 1       Xếp dỡ Khai thác hệ ĐL Đại lí giao nhận   Mạng nâng cao          
2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 3t         2t 2t 2t 2t                     3t       2t 3t 2t   2t          
Thứ 7 Thiên văn Máy tàu Động lực hơi nước Tiếng Anh HT tự động     TT HCM TT HCM TT HCM TT HCM Thiết kế tàu Sức bền tàu                             Tự động ĐK TC&CN sửa chữa Thương vụ Bảo dưỡng KT Otô            
3t 3t 3t 3t 3t     3t  CT4-B 202 3t  CT4-B 202 3t  CT5-B 202 3t  CT5-B 202 3t 4t                             3t 4t 3t 3t            
Tự động ĐK Địa văn Động cơ đốt trong CSPT Tự động Trang bị điện MSX             TB năng lượng                               Qui tắc tránh va                  
2t 2t 2t 2t 2t             2t                               2t                  
Số tuần : 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 17 17 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 17 15 15 15 15 15 15 15 15 15
Từ ngày : 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 05 - 10 - 2009 05 - 10 - 2009 05 - 10 - 2009 05 - 10 - 2009 05 - 10 - 2009
Đến ngày : 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 3/1/2010 3/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 10/1/2010 3/1/2010 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 17 - 01 - 2010 17 - 01 - 2010 17 - 01 - 2010 17 - 01 - 2010 17 - 01 - 2010
PHÒNG F 301 F 203 F 103 B 210 F 101 B 207 B 206 F 102 B 006 B 101 B 005 F 201 F 202 B 103 B 208 B 109 B 104 F 401 F 402 N 101 N 102 N 103 N 203 N 201 N 202 N 301 N 302 B 001 B 002 B 102 B 003 B 004 P 003 P 004 P 005 P 006 N 303
CÁC LỚP HỌC BUỔI CHIỀU 
LỚP HH05a HH05b DV05 TD05 XD06 MX06 CO06 CT06 BA06 CĐ06a CĐ06b CĐ06c CN06a CN06b HH07a HH07b HH07d HH09a HH09b HH09d MT09a MT09b MT09d DT09 DC09 DV09 TD09 KM09 KT09a KT09b VT09 ND09 TN09
Thứ 2 Thông tin liên lạc Xếp dỡ NL định vị VT Hệ thống tự động CN chế tạo-LR CNchế tạo-lắp ráp Lí thuyết Otô Kinh tế xây dựng CT báo hiệu ĐT Thiết kế đường ô tô Thiết kế cầu thép Tkế cầu bê tông CT Xử lí ảnh Lập trình mạng Điện tàu thủy T.Anh hhải 3 Máy tàu thủy Tin học ĐC T.Anh CB 1 Đại số Đại số Vật lí 1 Hóa đại cương Vật lí 1 Hóa đại cương T.Anh CB 1 Đại số Vật lí 1 T.Anh CB 1 Toán cao cấp Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê
2t 2t 4t 2t 2t 2t 2t 4t 4t 2t 2t 4t 2t 2t 4t 4t 2t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 2t 3t 3t 3t 3t 4t 5t    N 501 5t    N 501 5t    N 501
Xếp dỡ Máy móc VT điện   Chuyên đề 2 Máy vận chuyển Độnglực học MXD Kết cấu ttoán Otô     Thiết kế cầu thép Thiết kế đường ô tô   Lập trình mạng Xử lí ảnh     KT điện tử               Pháp luật DC                
3t 3t   3t 3t 3t 3t     3t 3t   3t 3t     3t               3t                
Thứ 3 Xếp dỡ Thương vụ Hệ thống GMDSS Tkế HT ccấp điện Tiếng Anh Máy SX vliệu XD CN chế tạo-lắp ráp Động lực học SB Công trình cảng Tkế cầu bê tông CT Thiết kế đường ô tô Kinh tế xây dựng Trí tuệ nhân tạo Lập trình Web KT điện tử Điện tàu thủy T.Anh hhải 3 T.Anh CB 1 Đại số Tin học ĐC Vật lí 1 Hóa đại cương Đại số Pháp luật DC T.Anh CB 1 Vật lí 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê     Đại số T.Anh CB 1 T.Anh CB 1
2t 2t 4t 2t 2t 2t 2t 4t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 4t 4t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 2t 3t 3t 5t    N 501 5t    N 501     3t 3t 3t
Máy móc VT điện Thông tin liên lạc   Robotics Đlực học m.trục Máy làm đất Lí thuyết Otô   Công trình DT Mố trụ cầu Thiết kế cầu thép Thiết kế đường ô tô Lập trình Web Trí tuệ nhân tạo Máy tàu thủy                 Hóa đại cương         Pháp luật DC Pháp luật DC      
3t 3t   3t 3t 3t 3t   3t 3t 3t 3t 3t 3t 3t                 3t         3t     B 202 3t     B 202      
Thứ 4 Thương vụ Xếp dỡ   Hệ thống tự động TC cơ giới hóa XD Tr.bị điện MXD Kết cấu ttoán Otô CT báo hiệu ĐT An toàn lao động Kinh tế xây dựng Tkế cầu bê tông CT Thiết kế cầu thép Lập trình mạng An ninh mạng T.Anh hhải 3 KT điện tử Điện tàu thủy Pháp luật ĐC Pháp luật ĐC Pháp luật ĐC       T.Anh CB 1 Đại số Đại số Vật lí 1 Hóa đại cương     T.Anh CB 1 Đại số Hóa đại cương
2t 2t   2t 4t 4t 2t 2t 2t 4t 2t 2t 2t 2t 4t 2t 4t 4t    N 501 4t    N 501 4t    N 501       3t 3t 3t 3t 2t     3t 3t 3t
Thông tin liên lạc Máy móc VT điện   Máy công cụ CNC     Máy nâng chuyển Tin học ứng dụng Đo đạc-lập bđồ ĐB   Mố trụ cầu Quản lí dự án Xử lí ảnh Cnghệ phần mềm   Máy tàu thủy                       Pháp luật DC          
3t 3t   3t     3t 3t 3t   3t 3t 3t 3t   3t                       3t          
Thứ 5 Xếp dỡ Thông tin liên lạc NL định vị VT Tkế HT tự động CN chế tạo-LR Tiếng Anh Trang bị điện Otô C.trình thủy công … Công trình cảng Thiết kế đường ô tô Kinh tế xây dựng Tkế cầu bê tông CT Lập trình Web Xử lí ảnh Máy tàu thủy T.Anh hhải 3 KT điện tử Đại số Tin học ĐC Vật lí 1 Hóa đại cương Đại số Vật lí 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Hóa đại cương T.Anh CB 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Tin học DC Hóa đại cương Tin học DC
2t 2t 4t 2t 2t 4t 2t 4t 2t 2t 4t 2t 2t 2t 2t 4t 2t 3t 3t 3t 3t 3t 3t 5t    N 501 5t    N 501 5t    N 501 2t 3t 5t    GD C 5t    GD C 3t 3t 3t
Máy móc VT điện Bảo hiểm   Robotics KT v.chuyển Co.   CN gia công KTS   Đo đạc-lập bđồ ĐB Quản lí dự án   Mố trụ cầu Cnghệ phần mềm An ninh mạng KT điện tử   Máy tàu thủy                   Pháp luật DC            
3t 3t   3t 3t   3t   3t 3t   3t 3t 3t 3t   3t                   3t            
Thứ 6 Thương vụ Thương vụ Đồ án môn học 2 Máy công cụ CNC Tiếng Anh CNchế tạo-lắp ráp CN chế tạo-lắp ráp Công trình bếncảng Môi trường XD Thiết kế cầu thép Thiết kế đường ô tô Kinh tế xây dựng An ninh mạng Trí tuệ nhân tạo T.Anh hhải 3 Máy tàu thủy T.Anh hhải 3 Vật lí 1 Vật lí 1 T.Anh CB 1 Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Ng.lí Mác Lê Đại số Vật lí 1 Hóa đại cương T.Anh CB 1 Đại số Toán cao cấp T.Anh CB 1 Hóa đại cương Tin học DC Đại số
2t 2t 3t 2t 2t 2t 2t 4t 2t 2t 2t 2t 2t 2t 4t 2t 4t 3t 3t 3t 5t    N 501 5t    N 501 5t    N 501 3t 3t 2t 3t 3t 4t 3t 3t 3t 3t
Bảo hiểm Xếp dỡ   Chuyên đề 1 KT xếp dỡ Máy làm đất Tr.bị điện Otô   Thi công CB Thiết kế đường ô tô Quản lí dự án Thiết kế cầu thép Trí tuệ nhân tạo Lập trình Web   KT điện tử                   Pháp luật DC              
3t 3t   3t 3t 3t 3t   3t 3t 3t 3t 3t 3t   3t                   3t              
Thứ 7 Máy móc điện  Máy móc điện      Tr.bị điện MXD Máy SX vliệu XD Máy kéo & Máy XD Thi công cơ bản Công trình cảng TKế cầu BTCT TKế cầu BTCT TKế đường ôtô An ninh mạng Lập trình mạng                                      
4t 4t     4t 4t 4t 4t 3t 4t 4t 4t   3t 3t                                      
Số tuần : 15 15 12 15 15 15 15 16 15 15 15 15 15 15 6 6 6 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15
Từ ngày : 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 07 - 09 - 2009 28 - 09 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009 28 - 9 - 2009
Đến ngày : 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 29 - 11 - 2009 20 - 12 - 2009 07 - 02 - 2010 07 - 02 - 2010 07 - 02 - 2010 27 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 20 - 12 - 2009 18 - 10 - 2009 18 - 10 - 2009 18 - 10 - 2009 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010 10 - 01 - 2010
PHÒNG F 301 F 203 B 106 B 006 F 401 F 402 F 403 B 201 B 105 B 108 B 204 B 109 B 107 F 101 C 209 B 104 B 007 P 003 P 004 N 201 P 005 P 006 N 401 N 302 N 301 N 203 N 303 N 202 F 102 B 208 N 103 N 102 N 101
NHỮNG MÔN HỌC GHÉP VÀ TRÁI BUỔI
(Ngày thực hiện: theo lịch học từng lớp)
 
BUỔI SÁNG BUỔI CHIỀU
Các Lớp Môn học Số tiết Từ tiết Địa điểm Các Lớp Môn học Số tiết Từ tiết Địa điểm
Thứ 2 QL09, KX09 Pháp luật đại cương 3 1 GD C VT09,ND09,TN09 Nguyên lí Mác lê 5 6 N 501
HH09C,MT09C Nguyên lí Mác lê 5 1 N 501 DT06 Đại cương hàng hải 3 6 C 204
CT06,BA06 TT Hồ Chí Minh 4 1 B 202 VT06a Tin học CN 5 6 C 205
          KT06a Thanh toán QT 4 6 C 207
Thứ 3 KT09C,CK09C,CN09C Nguyên lí Mác lê 5 1 N 501 TD09, KM09 Nguyên lí Mác lê 5 6 N 501
CO09a,b Nguyên lí Mác lê 5 1 B 202 KT09a,b Pháp luật đại cương 3 8 B 202
CO06 Máy Nâng chuyển 3 1 C 204 HH06a Tự động điều khiển 3 6 C 204
          MT06b Động lực hơi nước 3 6 C 205
          KT06b Thanh toán QT 4 6 C 207
Thứ 4 CN09a,b Nguyên lí Mác lê 5 1 N 501 HH09a,b,d Pháp luật đại cương 4 6 N 501
CD06a TK cầu Bê tông CT 4 1 C 204 KT06a,b TT Hồ Chí Minh 3 6 B 202
CD06c TK Đường Ô tô 4 1 C 205 HH06b Tự động điều khiển 3 6 C 204
          MT06a Động lực hơi nước 3 6 C 205
          DT06 Truyền động điện 3 6 C 207
          HH07C Thông tin liên lạc 4 6 C 208
Thứ 5 QG09,XM09,XC09 Nguyên lí Mác lê 5 1 N 501 KT09a,b Nguyên lí Mác lê 5 6 GD C
XD09,MX09 Nguyên lí Mác lê 5 1 B 202 DT09,DC09,DV09 Nguyên lí Mác lê 5 6 N 501
CD06b TK cầu Bê tông CT 4 1 C 204 KX06a,b TT Hồ Chí Minh 3 6 B 202
          HH06a Tin học UD 4 6 C 204
          VT06b Tin học CN 5 6 C 205
Thứ 6 QL09, KX09 Nguyên lí Mác lê 5 1 GD C MT09a,b,d Nguyên lí Mác lê 5 6 N 501
CT09, CD09a,b Nguyên lí Mác lê 5 1 N 501 HH06b Tin học UD 4 6 C 204
CN06a,b TT Hồ Chí Minh 4 1 B 202          
Thứ 7 CD06a,b,c TT Hồ Chí Minh 4 1 GD C          
THỜI KHÓA BIỂU DỰ KIẾN DÀNH CHO SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THEO HỌC TÍN CHỈ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2009-2010
 
Khóa 2007:
 Nhóm   TÊN HỌC PHẦN   Số   Sĩ số Thứ Số Tiết Phòng
 Lớp  Học phần  Tín chỉ  tiết Bđầu học
1 An toàn giao thông 81070 1 37 6 2 4 B 007
2 An toàn giao thông 81070 1 32 6 2 4 B 209
3 An toàn giao thông 81070 1 27 6 2 4 B 209
1 An toàn kĩ thuật 81037 1 37 6 2 4 B 209
2 An tòan kĩ thuật 81037 1 32 6 2 4 B 110
3 An tòan kĩ thuật 81037 1 27 6 2 4 B 007
1 Cấp thoát nước 95007 2 76 2 2 4 B 105
1 Cấu trúc máy tính & TB ngoại vi 35004 2 68 2 3 8 B 004
2 Cấu trúc máy tính & TB ngoại vi 35004 2 71 4 3 8 B 005
3 Cấu trúc máy tính & TB ngoại vi 35004 2 53 6 3 8 B 110
4 Cấu trúc máy tính & TB ngoại vi 35004 2 76 5 3 8 B 207
1 CNXH     66 5 3 1 B 108
1 Cơ học kết cấu 81040 3 73 2 3 1 B 209
2 Cơ học kết cấu 81040 3 54 5 3 3 B 007
1 Cơ học đất 92070 3 91 2 3 1 F 501
2 Cơ học đất 92070 3 90 3 3 1 B 201
3 Cơ học đất 92070 3 66 3 3 1 B 108
4 Cơ học đất 92070 3 76 3 3 1 B 105
1 Cơ kết cấu 1 91051 3 91 5 3 1 F 501
2 Cơ kết cấu 1 91051 3 90 2 3 6 B 201
3 Cơ kết cấu 1 91051 3 66 6 3 1 B 108
4 Cơ kết cấu 1 91051 3 76 4 3 1 B 105
1 Cơ sở dữ liệu XML 121005 3 59 6 3 1 B 106
2 Cơ sở dữ liệu XML 121005 3 69 2 3 1 B 107
1 Cơ sở thiết kế máy 83002 3 64 5 3 3 B 110
2 Cơ sở thiết kế máy 83002 3 73 4 3 1 B 209
3 Cơ sở thiết kế máy 83002 3 74 4 3 6 B 209
4 Cơ sở thiết kế máy 83002 3 76 5 3 6 B 205
5 Cơ sở thiết kế máy 83002 3 54 2 3 1 B 007
1 Cơ xây dựng 91052 2 76 3 2 6 B 103
1 Công nghệ CAD/CAM/CNC 83004 2 32 7 2 1 B 209
2 Công nghệ CAD/CAM/CNC 83008 2 75 4 3 1 C 209
3 Công nghệ CAD/CAM/CNC 83008 2 75 4 3 1 C 209
1 Công nghệ CNC 83007 2 32 7 2 1 B 110
1 Công nghệ vật liệu 83006 2 64 6 3 1 B 110
2 Công nghệ vật liệu 83006 2 74 2 2 6 B 209
3 Công nghệ vật liệu 83006 2 76 3 2 6 B 205
4 Công nghệ vật liệu 83006 2 54 6 3 1 B 007
5 Công nghệ vật liệu 83036 2 73 5 3 3 B 209
1 Công trình nhân tạo 94130 3 76 5 3 8 B 103
1 DA Kết cấu bê tông cốt thép 92100 1 91 3 1 4 F 501
2 DA Kết cấu bê tông cốt thép 92100 1 90 6 1 4 B 201
1 Dung sai - Kĩ thuật đo 83003 2 64 3 2 4 B 110
2 Dung sai - Kĩ thuật đo 83003 2 73 3 3 1 B 209
3 Dung sai - Kĩ thuật đo 83003 2 54 2 2 4 B 007
4 Dung sai - Kĩ thuật đo 83003 2 74 2 3 8 B 209
5 Dung sai - Kĩ thuật đo 83003 2 76 4 3 8 B 205
1 Giải tích 2 1003 4 56 4 4 6 B 003
2 Giải tích 2 1003 4 66 5 4 6 B 210
3 Giải tích 2 1003 4 57 6 4 6 F 103
1 Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu  121003 3 59 3 3 1 B 106
2 Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu  121003 3 69 5 3 1 B 107
1 Hóa đại cương 3001 2 68 4 2 6 B 004
2 Hóa đại cương 3001 2 71 2 3 8 B 005
3 Hóa đại cương 3001 2 53 2 2 6 B 110
4 Hóa đại cương 3001 2 56 6 2 6 B 003
5 Hóa đại cương 3001 2 66 2 2 8 B 210
6 Hóa đại cương 3001 2 57 5 2 6 F 103
7 Hóa đại cương 3001 2 76 6 3 6 B 207
1 Kết cấu bê tông cốt thép 92090 3 91 3 3 1 F 501
2 Kết cấu bê tông cốt thép 92090 3 90 6 3 1 B 201
3 Kết cấu bê tông cốt thép  92090 3 76 3 3 6 C 208
1 Kết cấu thép 92140 3 66 2 3 1 B 108
2 Kết cấu thép  92140 3 76 6 3 1 B 105
1 Kiến trúc 92130 2 91 6 2 4 F 501
2 Kiến trúc 92130 2 90 2 2 4 B 201
3 Kiến trúc  92130 2 76 4 2 4 B 105
1 Kinh tế vận tải 414018 2 64 4 3 1 B 110
1 Kinh tế vận tải biển 414006 3 80 2 3 8 B 101
2 Kinh tế vận tải biển 414006 3 83 4 3 8 B 102
1 Kinh tế xây dựng 415001 3 76 2 3 8 B 103
1 Kĩ thuật lập trình 35001 3 68 5 3 8 B 004
1 Kĩ thuật nhiệt 74001 2 74 6 2 8 B 209
2 Kĩ thuật nhiệt 74001 2 76 6 2 6 B 205
4 Kĩ thuật điện 36008 2 74 5 3 8 B 209
5 Kĩ thuật điện 36008 2 76 6 3 8 B 205
1 Kĩ thuật điện 36008 3 56 2 3 8 B 003
2 Kĩ thuật điện 36008 3 66 4 3 8 B 210
3 Kĩ thuật điện 36008 3 57 5 3 8 F 103
1 Kĩ thuật điện tử 32040 2 64 4 2 4 B 110
2 Kĩ thuật điện tử 32040 2 75 4 3 1 C 208
3 Kĩ thuật điện tử 32040 2 75 4 3 1 C 208
4 Kĩ thuật điện tử 32040 2 54 3 2 4 B 007
1 Kĩ thuật điều khiển thủy khí 33003 2 68 5 2 6 B 004
1 Kĩ thuật đo 1 33001 2 68 6 2 6 B 004
2 Kĩ thuật đo 1 33001 2 71 2 2 6 B 005
3 Kĩ thuật đo 1 33001 2 76 4 3 8 B 207
1 Kĩ thuật thi công và máy XD 95009 3 76 7 3 1 B 105
1 Kĩ thuật vi xử lí 35003 4 71 6 4 6 B 005
2 Kĩ thuật vi xử lí 35003 4 53 4 4 6 B 110
3 Kĩ thuật vi xử lí 35003 4 76 2 4 6 B 207
1 Lập trình hướng đối tượng 35005 2 53 3 3 8 B 110
1 Lí thuyết dự báo 412005 2 80 5 2 6 B 101
2 Lí thuyết dự báo 412005 2 83 2 2 6 B 102
1 Lí thuyết điều khiển 1 33002 2 68 3 2 6 B 004
2 Lí thuyết điều khiển 1 33002 2 71 4 2 6 B 005
3 Lí thuyết điều khiển 1 33002 2 53 5 2 6 B 110
4 Lí thuyết điều khiển 1 33002 2 76 5 2 6 B 207
1 Lí thuyết tín hiệu 32003 2 68 2 2 6 B 004
2 Lí thuyết tín hiệu 32003 2 71 5 3 6 B 005
3 Lí thuyết tín hiệu 32003 2 53 5 3 8 B 110
4 Lí thuyết tín hiệu 32003 2 76 3 3 8 B 207
1 Lịch sử đảng     180 4 3 1 GD C
3 Lịch sử đảng     200 5 3 1 Hội trường
1 Luật và an toàn 22003 2 56 3 2 6 B 003
2 Luật và an toàn 22003 2 66 4 2 6 B 210
3 Luật và an toàn 22003 2 57 3 2 6 F 103
1 Marketing  xây dựng 415017 2 76 5 2 6 B 103
1 Marketing vận tải biển 411003 2 80 6 3 8 B 101
2 Marketing vận tải biển 411003 2 83 3 3 8 B 102
1 Máy điện - Thiết bị điện 36009 2 56 5 2 6 B 003
2 Máy điện - Thiết bị điện 36009 2 66 3 2 6 B 210
3 Máy điện - Thiết bị điện 36009 2 57 2 2 8 F 103
1 Máy xây dựng 81083 2 66 2 2 4 B 108
1 ĐA Qui hoạch mạng lưới GT DB  96051 1 73 6 1 4 F 502
1 Nguyên lí kế toán 413005 2 80 6 2 6 B 101
2 Nguyên lí kế toán 413005 2 83 3 2 6 b 102
3 Nguyên lí kế toán 413005 2 76 4 2 6 B 103
1 Nguyên lí máy 83009 2 74 6 2 6 B 209
2 Nguyên lí máy 83009 2 76 2 3 8 B 205
1 Điện tử công suất 1 34001 2 68 4 3 8 B 004
2  Điện tử công suất 1  34001 2 53 6 2 6 B 110
3 Điện tử công suất 1 34001 2 71 3 2 6 B 005
4 Điện tử công suất 1 34001 2 76 4 2 6 B 207
1 Đồ án TK hệ truyền động cơ khí 83004 1 64 7 2 3 B 110
1 Địa lí vận tải biển 412001 2 80 2 2 6 B 101
2 Địa lí vận tải biển 412001 2 83 6 2 6 B 102
1 Nồi hơi-Máy hơi nước 22006 3 56 5 3 8 B 003
2 Nồi hơi-Máy hơi nước 22006 3 66 6 3 8 B 210
3 Nồi hơi-Máy hơi nước 22006 3 57 3 3 8 F 103
1 Động cơ đốt trong 1 21003 2 56 3 3 8 B 003
2 Động cơ đốt trong 1 21003 2 66 6 2 6 B 210
3 Động cơ đốt trong 1 21003 2 57 4 2 6 F 103
1 Đường đô thị 94963 2 73 2 2 4 F 502
1 Pháp luật đại cương 5004 2 180 4 2 4 GD C
2 Pháp luật đại cương 5004 2 128 4 3 1 B 202
3 Pháp luật đại cương 5004 2 200 5 2 4 Hội trường
4 Pháp luật đại cương 5004 2 130 3 3 8 GD C
5 Pháp luật đại cương 5004 2 130 3 2 6 GD C
6 Pháp luật đại cương 5004 2 170 2 2 6 GD C
7 Pháp luật đại cương 5004 2 185 5 2 1 GD C
1 Quản lí khai thác cảng 412007 3 80 3 3 6 B 101
2 Quản lí khai thác cảng 412007 3 83 5 3 6 B 102
1 Quản trị doanh nghiệp 411010 2 74 3 2 6 B 209
2 Quản trị doanh nghiệp 411010 2 76 4 2 6 B 205
1 Quản trị học 412004 2 64 2 2 4 B 110
2 Quản trị học 412004 2 73 4 2 4 B 209
3 Quản trị học 412004 2 54 4 3 1 B 007
1 Qui hoạch mạng lưới GT đường bộ  96050 3 73 6 3 1 F 502
1 Sức bền vật liệu 2 91022 2 64 3 3 1 B 110
2 Sức bền vật liệu 2 91022 2 73 3 2 4 B 209
3 Sức bền vật liệu 2 91022 2 54 3 3 1 B 007
1 Sức bền vật liệu 2 91031 3 91 6 3 1 F 501
2 Sức bền vật liệu 2 91031 3 90 2 3 1 B 201
3 Sức bền vật liệu 2 91031 3 66 4 3 1 B 108
4 Sức bền vật liệu 2 91031 3 76 2 3 1 B 105
1 Tài chính tiền tệ 413004 2 80 5 3 8 B 101
2 Tài chính tiền tệ 413004 2 83 6 3 8 B 102
1 Thi công cơ bản 92230 2 66 6 2 4 B 108
1 Thí nghiệm Cơ học đất 92080 1 66 3 2 4 PTN CHD
2 Thí nghiệm Cơ học đất 92080 1 76 3 1 4 PTN CHD
1 Thiết kế cơ sở dữ liệu 121002 3 59 2 3 1 B 106
2 Thiết kế cơ sở dữ liệu 121002 3 69 6 3 1 B 107
1 Thiết kế luồng và HT báo hiệu 93390 2 73 2 3 1 F 502
1 Thực hành tay nghề điện tử  32004 2 68       B 004
2 Thực hành tay nghề điện tử  32004 2 71       B 005
3 Thực hành tay nghề điện tử  32004 2 53       B 110
4 Thực hành tay nghề điện tử  32004 2 76       B 207
1 Thực tập công nhân 94120 2 91 7 8 1 Xưởng CK
2 Thực tập công nhân 94120 2 90 5 8 1 Xưởng CK
1 Thủy văn-CT cảng 93013 2 80 4 2 6 B 101
2 Thủy văn-CT cảng 93013 2 83 2 3 8 B 102
1 Tiếng Anh CN xây dựng 1 6511 3 76 3 3 8 B 103
1 Tiếng Anh Cơ khí 6800 2 64 2 3 1 B 110
2 Tiếng Anh Cơ khí 6800 2 73 2 2 4 B 209
3 Tiếng Anh Cơ khí 6800 2 54 4 2 4 B 007
1 Tiếng Anh KT Cơ khí 6701 2 74 5 2 6 B 209
2 Tiếng Anh KT Cơ khí 6701 2 76 2 2 6 B 205
1 Tin học  CN Máy xây dựng  81039 1 37 7 2 1 B 007
1 Tin học  UD 1 92150 2 91 2 2 4 F 501
2 Tin học  UD 1 92150 2 90 3 2 4 B 201
1 Tin học CN máy xếp dỡ 81039 1 27 7 2 1 B 209
1 Tin học ứng dụng 81072 1 37 7 2 1 B 209
2 Tin học ứng dụng 81072 1 27 7 2 1 B 007
1 Tin học ứng dụng 1 92150 2 66 4 2 4 B 108
1 TKMH Cơ sở thiết kế máy 83004 1 74 4 1 9 B 209
2 TKMH Cơ sở thiết kế máy 83004 1 76 5 1 9 B 205
1 TKMH Khai thác cảng 412009 1 80 3 1 9 B 101
2 TKMH Khai thác cảng 412009 1 83 5 1 9 B 102
1 Tư tưởng HCM     128 4 2 4 B 202
2 Tư tưởng HCM     76 6 3 6 B 103
3 Tư tưởng HCM     150 7 4 1 B 202
1 Toán kinh tế 1013 2 80 4 2 8 B 101
2 Toán kinh tế 1013 2 83 4 2 6 B 102
1 Toán tối ưu trong giao thông VT 96010 2 73 3 3 1 F 502
1 Tĩnh học tàu thủy 71701 3 74 3 3 8 B 209
2 Tĩnh học tàu thủy 71701 3 76 3 3 8 B 205
3 Tóan kinh tế 1013 2 76 4 3 8 B 103
1 Trang trí động lực 21006 2 56 6 3 8 B 003
2 Trang trí động lực 21006 2 66 3 3 8 B 210
3 Trang trí động lực 21006 2 57 4 2 8 F 103
1 Trí tuệ nhân tạo 122007 3 59 5 3 1 B 106
2 Trí tuệ nhân tạo 122007 3 69 3 3 1 B 107
1 Vẽ kĩ thuật xây dựng 84003 2 76 2 2 6 B 103
 
Khóa 2008
 Nhóm   TÊN HỌC PHẦN   Số   Sĩ số Thứ Số Tiết Phòng
 Lớp  Học phần  Tín chỉ  tiết Bắt đầu học
1 Kĩ thuật nhiệt 82102 2 34 6 2 4 H 010
2 Kĩ thuật nhiệt 82102 2 47 6 3 1 H 009
1 Kĩ thuật nhiệt 82801 3 70 3 3 8 B 206
2 Kĩ thuật nhiệt 82801 3 75 2 3 1 H 004
1 Kết cấu tàu 73106 2 70 4 2 6 H 002
2 Kết cấu tàu 73106 2 67 5 2 6 H 003
3 Kết cấu tàu 73106 2 54 6 2 6 H 007
1 Lý thuyết tàu 71104 3 70 4 3 8 H 002
2 Lý thuyết tàu 71104 3 67 5 3 8 H 003
3 Lý thuyết tàu 71104 3 54 6 3 8 H 007
1 Lập trình hướng đối tượng 122003 3 65 3 3 8 B 203
1 Lý thuyết đồ thị 122004 2 69 6 2 1 F 403
2 Lý thuyết đồ thị 122004 2 66 2 3 1 B 203
1 Nhập môn công nghệ phần mềm 122005 2 65 2 2 6 B 203
1 Tóan rời rạc 122002 2 69 5 2 4 F 403
2 Tóan rời rạc 122002 2 66 6 2 4 B 203
1 Cơ chất lỏng 91073 2 57 2 3 1 H 006
1 Cơ lí thuyết 91011 2 72 5 3 1 H 001
2 Cơ lí thuyết 91011 2 69 3 2 1 H 002
3 Cơ lí thuyết 91011 2 57 5 2 4 H 006
4 Cơ lí thuyết 91011 2 82 4 3 1 H 005
5 Cơ lí thuyết 91011 2 31 2 2 4 H 003
6 Cơ lí thuyết 91011 2 46 4 2 4 H 011
1 Cơ lí thuyết 91012 3 34 4 3 1 H 010
2 Cơ lí thuyết 91012 3 29 2 3 6 H 004
3 Cơ lí thuyết 91012 3 64 3 3 8 H 010
4 Cơ lí thuyết 91012 3 63 3 3 8 H 011
5 Cơ lí thuyết 91012 3 47 3 3 1 H 009
6 Cơ lí thuyết 91012 3 75 5 3 1 H 004
1 Cơ xây dựng 91052 2 85 2 2 4 H 008
1 Sức bền vật liệu 91002 3 70 5 3 6 H 002
2 Sức bền vật liệu 91002 3 67 6 3 6 H 003
3 Sức bền vật liệu 91002 3 54 2 3 6 H 007
1 Sức bền vật liệu 91021 2 70 6 2 9 B 206
2 Sức bền vật liệu 1 91021 3 72 3 3 1 H 001
3 Sức bền vật liệu 1 91021 3 69 3 3 3 H 002
4 Sức bền vật liệu 1 91021 3 57 6 3 1 H 006
5 Sức bền vật liệu 1 91021 3 29 3 3 8 H 004
6 Sức bền vật liệu 1 91021 3 64 5 3 6 H 010
7 Sức bền vật liệu 1 91021 3 63 4 3 6 H 011
8 Sức bền vật liệu 1 91021 3 82 6 3 1 H 005
9 Sức bền vật liệu 1 91021 3 31 5 3 1 H 003
10 Sức bền vật liệu 1 91021 3 46 4 3 1 H 011
1 Thủy lực đại cương 91071 2 72 4 2 4 H 001
2 Thủy lực đại cương 91071 2 69 6 2 4 H 002
3 Thủy lực đại cương 91071 2 82 4 2 4 H 005
4 Thủy lực đại cương 91071 2 31 6 2 4 H 003
5 Thủy lực đại cương 91071 2 46 5 2 4 H 011
1 Thực tập công nhân 97110 2 31        
1 Thủy văn - Công trình cảng 93013 2 94 5 2 6 F 501
1 Tin học ứng dụng 21012 2 89 5 2 6 F 502
1 Kĩ thuật điện 36008 2 70 2 2 8 B 206
1 Mạch điện 36001 4 73 4 4 6 H 005
2 Mạch điện 36001 4 29 5 4 6 H 006
1 Điện cơ sở 36008 2 89 3 3 6 F 502
1 Kĩ thuật điện tử 32040 2 66 6 3 6 F 201
2 Kĩ thuật điện tử 32040 2 60 3 2 6 F 202
3 Mạch điện 36001 4 75 3 4 6 B 001
4 Mạch điện 36001 4 58 6 4 6 B 002
5 Mạch điện 36001 4 73 6 4 6 H 009
1 Thử sóng-Thực tập thủy thủ 1122 2 66        
2 Thử sóng-Thực tập thủy thủ 1122 2 60        
1 La bàn từ 12004 2 66 2 2 6 F 201
2 La bàn từ 12004 2 60 6 3 6 F 202
1 Đại cương hàng hải 12007 2 94 5 2 8 F 501
1 Bảo vệ môi trường biển 3002 2 70 3 2 6 H 002
2 Bảo vệ môi trường biển 3002 2 67 4 2 6 H 003
3 Bảo vệ môi trường biển 3002 2 54 5 2 6 H 007
1 Hóa đại cương 3001 2 73 3 2 6 H 005
2 Hóa đại cương 3001 2 29 6 3 6 H 006
3 Hóa đại cương 3001 2 75 5 2 8 B 001
4 Hóa đại cương 3001 2 58 5 2 6 B 002
5 Hóa đại cương 3001 2 72 6 3 6 H 001
6 Hóa đại cương 3001 2 82 2 3 6 H 008
7 Hóa đại cương 3001 2 73 2 2 9 H 009
1 Cơ sở dữ liệu 121000 3 65 2 3 8 B 203
1 Hệ thống WEB 1 121001 3 65 5 3 8 B 203
1 Vẽ kĩ thuật xây dựng 84003 2 85 2 3 1 H 008
1 Cơ sở thiết kế máy 83002 3 70 5 3 8 B 206
1 Nguyên lí máy 83001 2 70 2 2 6 B 206
1 Vật liệu kĩ thuật 83005 2 34 2 3 1 H 010
2 Vật liệu kĩ thuật 83005 2 29 4 2 9 H 004
3 Vật liệu kĩ thuật 83005 2 64 4 2 6 H 010
4 Vật liệu kĩ thuật 83005 2 63 4 2 9 H 011
5 Vật liệu kĩ thuật  83005 2 70 5 2 6 B 206
1 Địa chất - Cơ đất-Nền móng 92051 3 85 3 3 1 H 008
1 Thực tập Trắc địa đại cương 92011 1 57 3 5 6  
2 Thực tập Trắc địa đại cương 92020 1 72 2 5 6  
3 Thực tập Trắc địa đại cương 92020 1 69 4 5 6  
4 Thực tập Trắc địa đại cương 92020 1 82 5 5 6  
5 Thực tập Trắc địa đại cương 92020 1 31 4 5 1  
6 Thực tập Trắc địa đại cương 92020 1 46 3 5 1  
1 Thủy văn-Công trình cảng 93013 2 78 3 3 1 B 204
2 Thủy văn-Công trình cảng 93013 2 81 6 3 1 B 205
1 Trắc địa đại cương 92010 3 72 2 3 1 H 001
2 Trắc địa đại cương 92010 3 69 6 3 1 H 002
3 Trắc địa đại cương 92010 3 57 5 3 1 H 006
4 Trắc địa đại cương 92010 3 82 3 3 1 H 005
5 Trắc địa đại cương 92010 3 31 6 3 1 H 003
6 Trắc địa đại cương 92010 3 46 5 3 1 H 011
1 Vật liệu xây dựng 92031 2 85 6 3 1 H 008
1 Lí thuyết tàu 71410 2 78 3 2 4 B 204
2 Lí thuyết tàu 71410 2 81 6 2 4 B 205
1 Kinh tế vi mô 1 414001 2 94 2 2 8 F 501
1 Kinh tế vi mô 2 414002 3 78 2 3 1 B 204
2 Kinh tế vi mô 2 414002 3 81 3 3 1 B 205
3 Kinh tế vi mô 2 414002 3 85 4 3 1 H 008
1 Kinh tế vĩ mô 1 414003 2 85 6 2 4 H 008
1 Kinh tế vĩ mô 1 414003 2 94 4 2 8 F 501
1  Lịch sử các học thuyết kinh tế  414012 2 70 2 3 1 H 007
1 Nguyên lí thống kê 414005 2 94 3 2 6 F 501
1 Quản trị nhân sự 414013 2 94 4 2 6 F 501 </