| THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2009-2010 (Áp dụng cho hệ đào
tạo chính quy) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| >>
Thời khóa biểu dự kiến dành cho sinh viên đăng ký theo học tín chỉ học kỳ I
năm học 2009 –2010 |
|
| -
Khóa 2007 |
|
|
| - Khóa 2008 |
|
|
| >> Ghi chú về một số kí hiệu dùng trong lịch học |
|
|
| CÁC LỚP HỌC BUỔI SÁNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LỚP |
HH06a |
HH06b |
MT06a |
MT06b |
DT06 |
DV06 |
TD06 |
KT06a |
KT06b |
KX06a |
KX06b |
VT06a |
VT06b |
QL09 |
KX09 |
XD09 |
MX09 |
CO09a |
CO09b |
CT09 |
CD09a |
CD09b |
QG09 |
XM09 |
XC09 |
CN09a |
CN09b |
HH07C |
MT07C |
KT07C |
CK07C |
CN07C |
HH09C |
MT09C |
KT09C |
CK09C |
CN09C |
|
| Thứ 2 |
Kinh tế khthác |
Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
Động lực hơi nước |
Tr. động điện TT |
Kĩ thuật xung |
ĐK động cơ điện |
TC khai thác cảng |
Đại cương hàng hải |
Định mức KT&ĐGSP |
Chiến lược KD&KHH |
Thiết bị tàu |
Thiết kế tàu |
Pháp luật ĐC |
Pháp luật ĐC |
Giải tích 1 |
Tiếng Anh CB 1 |
Giải tích 1 |
Hình họa |
Giải tích 1 |
Vật lí 1 |
Tin học ĐC |
Tiếng Anh CB 1 |
Tin học ĐC |
Tin học ĐC |
Giải tích 1 |
Tin học ĐC |
An toàn CB |
Tự động ĐK |
TC lao động t.lương |
Kcấu-tính toán ô tô |
Lập trình HĐT |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Tiếng Anh CB 1 |
Giải tích 1 |
Vật lí đcương 1 |
|
| 3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t GD C |
3t GD C |
4t |
3t |
4t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
5t N 501 |
5t N 501 |
3t |
3t |
3t |
|
| Máy tàu |
Địa văn |
Động cơ đốt trong |
Động cơ đốt trong |
HT tự động |
|
Đo lường các đlkđ |
PT quản lí dự án |
Đại lí GN |
TC điều hành SX |
|
Thiết kế tàu |
TB năng lượng |
|
|
|
|
|
|
|
Hóa đại cương |
|
|
|
Hóa đại cương |
|
|
Pháp luật HH |
Luật và an toàn |
|
An toàn kĩ thuật |
Lập trình WEB |
|
|
|
|
|
|
| 2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
|
2t |
2t |
2t |
2t |
|
2t |
2t |
|
|
|
|
|
|
|
2t |
|
|
|
2t |
|
|
2t |
2t |
|
2t |
2t |
|
|
|
|
|
|
| Thứ 3 |
Tiếng Anh |
Thiên văn |
CSPT Tự động |
Điện tàu |
Trạm phát |
KT siêu cao tần |
KT vi xử lí |
Toán kinh tế |
TiếngAnh |
Kế toán DNXD |
TC điều hành SX |
Động học tàu thủy |
Thiết bị tàu |
Toán cao cấp |
Tiếng Anh CB 1 |
Tin học ĐC |
Giải tích 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Tin học ĐC |
Tiếng Anh CB 1 |
Tiếng Anh CB 1 |
Đại số |
Giải tích 1 |
Tiếng Anh CB 1 |
Vật lí 1 |
Giải tích 1 |
Máy móc điện HH |
Máy điện TBĐ |
TC Khai thác cảng |
CN sửa chữa |
Phân tích T.kế HT |
Tin học ĐC |
Vật lí đại cương 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
|
| 3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
4t |
5t B 202 |
5t B 202 |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
4t |
4t |
4t |
3t |
3t |
5t N 501 |
5t N 501 |
5t N 501 |
|
| Địa văn |
Tự động ĐK |
Điện tàu |
Động cơ đốt trong |
Trang bị điện MSX |
Quản trị DN |
An toàn lao động |
Đại lí GN |
PT quản lí dự án |
Phân tích HĐ KT |
Kế toán DNXD |
TB năng lượng |
Thiết kế tàu |
|
|
|
|
|
|
Hóa đại cương |
|
|
Hóa đại cương |
|
|
|
|
Xếp dỡ |
Điện tàu |
|
|
|
Đại số |
|
|
|
|
|
| 2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
|
|
|
|
|
|
2t |
|
|
2t |
|
|
|
|
2t |
2t |
|
|
|
2t |
|
|
|
|
|
| Thứ 4 |
Sửa chữa |
Kinh tế khthác |
Tiếng Anh |
CSPT Tự động |
Máy tàu |
Truyền số liệu |
Đo lường các đlkđ |
TiếngAnh |
TC khai thác cảng |
Chiến lược KD&KHH |
Định mức KT&ĐGSP |
Sức bền tàu |
Động học tàu thủy |
|
|
Hình họa |
Tin học ĐC |
Tiếng Anh CB 1 |
Tiếng Anh CB 1 |
Tiếng Anh CB 1 |
Giải tích 1 |
Vật lí 1 |
Tin học ĐC |
Vật lí 1 |
Giải tích 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Kinh tế khai thác |
Điện tàu |
Tài chính VT |
Chẩn đoán KT Ô tô |
Bảo trì hệ thống |
|
|
|
Tiếng Anh CB 1 |
Giải tích 1 |
|
| 3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
4t |
3t |
|
|
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
4t |
5t N 501 |
5t N 501 |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
|
|
|
3t |
3t |
|
| Kinh tế khthác |
Máy tàu |
Điện tàu |
Điện tàu |
TB điện hhải |
|
ĐK động cơ điện |
PT quản lí dự án |
Đại lí GN |
|
TC điều hành SX |
|
TB năng lượng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hóa đại cương |
|
|
|
|
|
Máy móc điện HH |
Tự động ĐK |
|
Kcấu-tính toán ô tô |
|
|
|
|
|
|
|
| 2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
|
2t |
2t |
2t |
|
2t |
|
2t |
|
|
|
|
|
|
|
|
2t |
|
|
|
|
|
2t |
2t |
|
2t |
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 5 |
Máy tàu |
Tiếng Anh |
Động cơ đốt trong |
Tiếng Anh |
Lí thuyết tàu |
HT viễn thông |
Cấu trúc MT&TBNV |
TC khai thác cảng |
Toán kinh tế |
Phân tích HĐ KT |
Kế toán DNXD |
Chấn động tàu |
C. ước QT về ĐT |
Tiếng Anh CB 1 |
Toán cao cấp |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Hình họa |
Tin học ĐC |
Vật lí 1 |
Tin học ĐC |
Giải tích 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Tiếng Anh CB 1 |
Vật lí 1 |
Pháp luật HH |
TC&CN sửa chữa |
Phân tích kinh tế |
CN chế tạo-lắp ráp |
Mạng nâng cao |
Tiếng Anh CB 1 |
Giải tích 1 |
Toán cao cấp |
Tin học ĐC |
Tin học ĐC |
|
| 3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
4t |
4t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
5t B 202 |
5t B 202 |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
5t N 501 |
5t N 501 |
5t N 501 |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
|
| Địa văn |
Địa văn |
Điện tàu |
Điện tàu |
|
|
|
|
PT quản lí dự án |
Định mức KT&ĐGSP |
Phân tích HĐ KT |
Thiết bị tàu |
TB năng lượng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảo hiểm |
Máy điện TBĐ |
Đại lí giao nhận |
|
Lập trình HĐT |
|
|
|
|
|
|
| 2t |
2t |
2t |
2t |
|
|
|
|
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2t |
2t |
2t |
|
2t |
|
|
|
|
|
|
| Thứ 6 |
Tiếng Anh |
Sửa chữa |
Điện tàu |
Động cơ đốt trong |
Máy tàu |
Đồ án môn học 1 |
KT vi xử lí |
Đại lí GN |
TC khai thác cảng |
TC điều hành SX |
Phân tích HĐ KT |
C. ước QT về ĐT |
Chấn động tàu |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Tiếng Anh CB 1 |
Hình họa |
Tin học ĐC |
Giải tích 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
Vật lí 1 |
Tin học ĐC |
Tiếng Anh CB 1 |
Kinh tế khai thác |
Luật và an toàn |
Hạch toán VT |
Trang bị điện Ô tô |
Lập trình WEB |
Vật lí đại cương 1 |
Hóa đại cương |
LS các HT kinh tế |
Vật lí đại cương 1 |
Tiếng Anh CB 1 |
|
| 3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
2t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
5t GD C |
5t GD C |
3t |
3t |
3t |
4t |
5t N 501 |
5t N 501 |
5t N 501 |
3t |
2t |
3t |
3t |
3t |
3t |
2t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
|
| Địa văn |
Kinh tế khthác |
CSPT Tự động |
Điện tàu |
Trạm phát |
Quản trị DN |
ĐK động cơ điện |
Đại cương hàng hải |
|
Kế toán DNXD |
Định mức KT&ĐGSP |
TB năng lượng |
Thiết bị tàu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tiếng Anh CB 1 |
|
|
|
Xếp dỡ |
Khai thác hệ ĐL |
Đại lí giao nhận |
|
Mạng nâng cao |
|
|
|
|
|
|
| 2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
3t |
|
2t |
2t |
2t |
2t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3t |
|
|
|
2t |
3t |
2t |
|
2t |
|
|
|
|
|
|
| Thứ 7 |
Thiên văn |
Máy tàu |
Động lực hơi nước |
Tiếng Anh |
HT tự động |
|
|
TT HCM |
TT HCM |
TT HCM |
TT HCM |
Thiết kế tàu |
Sức bền tàu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tự động ĐK |
TC&CN sửa chữa |
Thương vụ |
Bảo dưỡng KT Otô |
|
|
|
|
|
|
|
| 3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
|
|
3t CT4-B 202 |
3t CT4-B 202 |
3t CT5-B 202 |
3t CT5-B 202 |
3t |
4t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3t |
4t |
3t |
3t |
|
|
|
|
|
|
|
| Tự động ĐK |
Địa văn |
Động cơ đốt trong |
CSPT Tự động |
Trang bị điện MSX |
|
|
|
|
|
|
TB năng lượng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Qui tắc tránh va |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
|
|
|
|
|
|
2t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Số tuần : |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
17 |
17 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
17 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
|
| Từ ngày : |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
05 - 10 - 2009 |
05 - 10 - 2009 |
05 - 10 - 2009 |
05 - 10 - 2009 |
05 - 10 - 2009 |
|
| Đến ngày : |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
3/1/2010 |
3/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
10/1/2010 |
3/1/2010 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
17 - 01 - 2010 |
17 - 01 - 2010 |
17 - 01 - 2010 |
17 - 01 - 2010 |
17 - 01 - 2010 |
|
| PHÒNG |
F 301 |
F 203 |
F 103 |
B 210 |
F 101 |
B 207 |
B 206 |
F 102 |
B 006 |
B 101 |
B 005 |
F 201 |
F 202 |
B 103 |
B 208 |
B 109 |
B 104 |
F 401 |
F 402 |
N 101 |
N 102 |
N 103 |
N 203 |
N 201 |
N 202 |
N 301 |
N 302 |
B 001 |
B 002 |
B 102 |
B 003 |
B 004 |
P 003 |
P 004 |
P 005 |
P 006 |
N 303 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CÁC LỚP HỌC BUỔI CHIỀU |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LỚP |
HH05a |
HH05b |
DV05 |
TD05 |
XD06 |
MX06 |
CO06 |
CT06 |
BA06 |
CĐ06a |
CĐ06b |
CĐ06c |
CN06a |
CN06b |
HH07a |
HH07b |
HH07d |
HH09a |
HH09b |
HH09d |
MT09a |
MT09b |
MT09d |
DT09 |
DC09 |
DV09 |
TD09 |
KM09 |
KT09a |
KT09b |
VT09 |
ND09 |
TN09 |
|
| Thứ 2 |
Thông tin liên lạc |
Xếp dỡ |
NL định vị VT |
Hệ thống tự động |
CN chế tạo-LR |
CNchế tạo-lắp ráp |
Lí thuyết Otô |
Kinh tế xây dựng |
CT báo hiệu ĐT |
Thiết kế đường ô tô |
Thiết kế cầu thép |
Tkế cầu bê tông CT |
Xử lí ảnh |
Lập trình mạng |
Điện tàu thủy |
T.Anh hhải 3 |
Máy tàu thủy |
Tin học ĐC |
T.Anh CB 1 |
Đại số |
Đại số |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
T.Anh CB 1 |
Đại số |
Vật lí 1 |
T.Anh CB 1 |
Toán cao cấp |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
|
| 2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
4t |
2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
4t |
4t |
2t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
2t |
3t |
3t |
3t |
3t |
4t |
5t N 501 |
5t N 501 |
5t N 501 |
|
| Xếp dỡ |
Máy móc VT điện |
|
Chuyên đề 2 |
Máy vận chuyển |
Độnglực học MXD |
Kết cấu ttoán Otô |
|
|
Thiết kế cầu thép |
Thiết kế đường ô tô |
|
Lập trình mạng |
Xử lí ảnh |
|
|
KT điện tử |
|
|
|
|
|
|
|
Pháp luật DC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
|
|
3t |
3t |
|
3t |
3t |
|
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 3 |
Xếp dỡ |
Thương vụ |
Hệ thống GMDSS |
Tkế HT ccấp điện |
Tiếng Anh |
Máy SX vliệu XD |
CN chế tạo-lắp ráp |
Động lực học SB |
Công trình cảng |
Tkế cầu bê tông CT |
Thiết kế đường ô tô |
Kinh tế xây dựng |
Trí tuệ nhân tạo |
Lập trình Web |
KT điện tử |
Điện tàu thủy |
T.Anh hhải 3 |
T.Anh CB 1 |
Đại số |
Tin học ĐC |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
Đại số |
Pháp luật DC |
T.Anh CB 1 |
Vật lí 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
|
|
Đại số |
T.Anh CB 1 |
T.Anh CB 1 |
|
| 2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
4t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
2t |
3t |
3t |
5t N 501 |
5t N 501 |
|
|
3t |
3t |
3t |
|
| Máy móc VT điện |
Thông tin liên lạc |
|
Robotics |
Đlực học m.trục |
Máy làm đất |
Lí thuyết Otô |
|
Công trình DT |
Mố trụ cầu |
Thiết kế cầu thép |
Thiết kế đường ô tô |
Lập trình Web |
Trí tuệ nhân tạo |
Máy tàu thủy |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hóa đại cương |
|
|
|
|
Pháp luật DC |
Pháp luật DC |
|
|
|
|
| 3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
3t |
|
|
|
|
3t B 202 |
3t B 202 |
|
|
|
|
| Thứ 4 |
Thương vụ |
Xếp dỡ |
|
Hệ thống tự động |
TC cơ giới hóa XD |
Tr.bị điện MXD |
Kết cấu ttoán Otô |
CT báo hiệu ĐT |
An toàn lao động |
Kinh tế xây dựng |
Tkế cầu bê tông CT |
Thiết kế cầu thép |
Lập trình mạng |
An ninh mạng |
T.Anh hhải 3 |
KT điện tử |
Điện tàu thủy |
Pháp luật ĐC |
Pháp luật ĐC |
Pháp luật ĐC |
|
|
|
T.Anh CB 1 |
Đại số |
Đại số |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
|
|
T.Anh CB 1 |
Đại số |
Hóa đại cương |
|
| 2t |
2t |
|
2t |
4t |
4t |
2t |
2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
2t |
4t |
4t N 501 |
4t N 501 |
4t N 501 |
|
|
|
3t |
3t |
3t |
3t |
2t |
|
|
3t |
3t |
3t |
|
| Thông tin liên lạc |
Máy móc VT điện |
|
Máy công cụ CNC |
|
|
Máy nâng chuyển |
Tin học ứng dụng |
Đo đạc-lập bđồ ĐB |
|
Mố trụ cầu |
Quản lí dự án |
Xử lí ảnh |
Cnghệ phần mềm |
|
Máy tàu thủy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Pháp luật DC |
|
|
|
|
|
|
| 3t |
3t |
|
3t |
|
|
3t |
3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3t |
|
|
|
|
|
|
| Thứ 5 |
Xếp dỡ |
Thông tin liên lạc |
NL định vị VT |
Tkế HT tự động |
CN chế tạo-LR |
Tiếng Anh |
Trang bị điện Otô |
C.trình thủy công … |
Công trình cảng |
Thiết kế đường ô tô |
Kinh tế xây dựng |
Tkế cầu bê tông CT |
Lập trình Web |
Xử lí ảnh |
Máy tàu thủy |
T.Anh hhải 3 |
KT điện tử |
Đại số |
Tin học ĐC |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
Đại số |
Vật lí 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Hóa đại cương |
T.Anh CB 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Tin học DC |
Hóa đại cương |
Tin học DC |
|
| 2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
4t |
2t |
4t |
2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
2t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
5t N 501 |
5t N 501 |
5t N 501 |
2t |
3t |
5t GD C |
5t GD C |
3t |
3t |
3t |
|
| Máy móc VT điện |
Bảo hiểm |
|
Robotics |
KT v.chuyển Co. |
|
CN gia công KTS |
|
Đo đạc-lập bđồ ĐB |
Quản lí dự án |
|
Mố trụ cầu |
Cnghệ phần mềm |
An ninh mạng |
KT điện tử |
|
Máy tàu thủy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Pháp luật DC |
|
|
|
|
|
|
|
| 3t |
3t |
|
3t |
3t |
|
3t |
|
3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 6 |
Thương vụ |
Thương vụ |
Đồ án môn học 2 |
Máy công cụ CNC |
Tiếng Anh |
CNchế tạo-lắp ráp |
CN chế tạo-lắp ráp |
Công trình bếncảng |
Môi trường XD |
Thiết kế cầu thép |
Thiết kế đường ô tô |
Kinh tế xây dựng |
An ninh mạng |
Trí tuệ nhân tạo |
T.Anh hhải 3 |
Máy tàu thủy |
T.Anh hhải 3 |
Vật lí 1 |
Vật lí 1 |
T.Anh CB 1 |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Ng.lí Mác Lê |
Đại số |
Vật lí 1 |
Hóa đại cương |
T.Anh CB 1 |
Đại số |
Toán cao cấp |
T.Anh CB 1 |
Hóa đại cương |
Tin học DC |
Đại số |
|
| 2t |
2t |
3t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
2t |
4t |
2t |
4t |
3t |
3t |
3t |
5t N 501 |
5t N 501 |
5t N 501 |
3t |
3t |
2t |
3t |
3t |
4t |
3t |
3t |
3t |
3t |
|
| Bảo hiểm |
Xếp dỡ |
|
Chuyên đề 1 |
KT xếp dỡ |
Máy làm đất |
Tr.bị điện Otô |
|
Thi công CB |
Thiết kế đường ô tô |
Quản lí dự án |
Thiết kế cầu thép |
Trí tuệ nhân tạo |
Lập trình Web |
|
KT điện tử |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Pháp luật DC |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
|
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
3t |
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 7 |
Máy móc điện |
Máy móc điện |
|
|
Tr.bị điện MXD |
Máy SX vliệu XD |
Máy kéo & Máy XD |
Thi công cơ bản |
Công trình cảng |
TKế cầu BTCT |
TKế cầu BTCT |
TKế đường ôtô |
An ninh mạng |
Lập trình mạng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4t |
4t |
|
|
4t |
4t |
4t |
4t |
3t |
4t |
4t |
4t |
3t |
3t |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Số tuần : |
15 |
15 |
12 |
15 |
15 |
15 |
15 |
16 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
6 |
6 |
6 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
|
| Từ ngày : |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
07 - 09 - 2009 |
28 - 09 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
28 - 9 - 2009 |
|
| Đến ngày : |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
29 - 11 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
07 - 02 - 2010 |
07 - 02 - 2010 |
07 - 02 - 2010 |
27 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
20 - 12 - 2009 |
18 - 10 - 2009 |
18 - 10 - 2009 |
18 - 10 - 2009 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
10 - 01 - 2010 |
|
| PHÒNG |
F 301 |
F 203 |
B 106 |
B 006 |
F 401 |
F 402 |
F 403 |
B 201 |
B 105 |
B 108 |
B 204 |
B 109 |
B 107 |
F 101 |
C 209 |
B 104 |
B 007 |
P 003 |
P 004 |
N 201 |
P 005 |
P 006 |
N 401 |
N 302 |
N 301 |
N 203 |
N 303 |
N 202 |
F 102 |
B 208 |
N 103 |
N 102 |
N 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| NHỮNG
MÔN HỌC GHÉP VÀ TRÁI BUỔI |
|
|
| (Ngày
thực hiện: theo lịch học từng lớp) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BUỔI SÁNG |
BUỔI CHIỀU |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Các Lớp |
Môn học |
Số tiết |
Từ tiết |
Địa điểm |
Các Lớp |
Môn học |
Số tiết |
Từ tiết |
Địa điểm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 2 |
QL09, KX09 |
Pháp luật đại cương |
3 |
1 |
GD C |
VT09,ND09,TN09 |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
6 |
N 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| HH09C,MT09C |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
N 501 |
DT06 |
Đại cương hàng hải |
3 |
6 |
C 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CT06,BA06 |
TT Hồ Chí Minh |
4 |
1 |
B 202 |
VT06a |
Tin học CN |
5 |
6 |
C 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
KT06a |
Thanh toán QT |
4 |
6 |
C 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 3 |
KT09C,CK09C,CN09C |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
N 501 |
TD09, KM09 |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
6 |
N 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CO09a,b |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
B 202 |
KT09a,b |
Pháp luật đại cương |
3 |
8 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CO06 |
Máy Nâng chuyển |
3 |
1 |
C 204 |
HH06a |
Tự động điều khiển |
3 |
6 |
C 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
MT06b |
Động lực hơi nước |
3 |
6 |
C 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
KT06b |
Thanh toán QT |
4 |
6 |
C 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 4 |
CN09a,b |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
N 501 |
HH09a,b,d |
Pháp luật đại cương |
4 |
6 |
N 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CD06a |
TK cầu Bê tông CT |
4 |
1 |
C 204 |
KT06a,b |
TT Hồ Chí Minh |
3 |
6 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CD06c |
TK Đường Ô tô |
4 |
1 |
C 205 |
HH06b |
Tự động điều khiển |
3 |
6 |
C 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
MT06a |
Động lực hơi nước |
3 |
6 |
C 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
DT06 |
Truyền động điện |
3 |
6 |
C 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
HH07C |
Thông tin liên lạc |
4 |
6 |
C 208 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 5 |
QG09,XM09,XC09 |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
N 501 |
KT09a,b |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
6 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| XD09,MX09 |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
B 202 |
DT09,DC09,DV09 |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
6 |
N 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CD06b |
TK cầu Bê tông CT |
4 |
1 |
C 204 |
KX06a,b |
TT Hồ Chí Minh |
3 |
6 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
HH06a |
Tin học UD |
4 |
6 |
C 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
VT06b |
Tin học CN |
5 |
6 |
C 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 6 |
QL09, KX09 |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
GD C |
MT09a,b,d |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
6 |
N 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CT09, CD09a,b |
Nguyên lí Mác lê |
5 |
1 |
N 501 |
HH06b |
Tin học UD |
4 |
6 |
C 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| CN06a,b |
TT Hồ Chí Minh |
4 |
1 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 7 |
CD06a,b,c |
TT Hồ Chí Minh |
4 |
1 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| THỜI KHÓA BIỂU DỰ
KIẾN DÀNH CHO SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THEO HỌC TÍN CHỈ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2009-2010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Khóa 2007: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nhóm |
TÊN HỌC
PHẦN |
MÃ |
Số |
Sĩ số |
Thứ |
Số |
Tiết |
Phòng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Lớp |
Học phần |
Tín
chỉ |
tiết |
Bđầu |
học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
An toàn giao thông |
81070 |
1 |
37 |
6 |
2 |
4 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
An toàn giao thông |
81070 |
1 |
32 |
6 |
2 |
4 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
An toàn giao thông |
81070 |
1 |
27 |
6 |
2 |
4 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
An toàn kĩ thuật |
81037 |
1 |
37 |
6 |
2 |
4 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
An tòan kĩ thuật |
81037 |
1 |
32 |
6 |
2 |
4 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
An tòan kĩ thuật |
81037 |
1 |
27 |
6 |
2 |
4 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cấp thoát nước |
95007 |
2 |
76 |
2 |
2 |
4 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cấu trúc máy tính & TB ngoại
vi |
35004 |
2 |
68 |
2 |
3 |
8 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cấu trúc máy tính & TB ngoại
vi |
35004 |
2 |
71 |
4 |
3 |
8 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Cấu trúc máy tính & TB ngoại
vi |
35004 |
2 |
53 |
6 |
3 |
8 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Cấu trúc máy tính & TB ngoại
vi |
35004 |
2 |
76 |
5 |
3 |
8 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
CNXH |
|
|
66 |
5 |
3 |
1 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ học kết cấu |
81040 |
3 |
73 |
2 |
3 |
1 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ học kết cấu |
81040 |
3 |
54 |
5 |
3 |
3 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ học đất |
92070 |
3 |
91 |
2 |
3 |
1 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ học đất |
92070 |
3 |
90 |
3 |
3 |
1 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Cơ học đất |
92070 |
3 |
66 |
3 |
3 |
1 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Cơ học đất |
92070 |
3 |
76 |
3 |
3 |
1 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ kết cấu 1 |
91051 |
3 |
91 |
5 |
3 |
1 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ kết cấu 1 |
91051 |
3 |
90 |
2 |
3 |
6 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Cơ kết cấu 1 |
91051 |
3 |
66 |
6 |
3 |
1 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Cơ kết cấu 1 |
91051 |
3 |
76 |
4 |
3 |
1 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ sở dữ liệu XML |
121005 |
3 |
59 |
6 |
3 |
1 |
B 106 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ sở dữ liệu XML |
121005 |
3 |
69 |
2 |
3 |
1 |
B 107 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ sở thiết kế máy |
83002 |
3 |
64 |
5 |
3 |
3 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ sở thiết kế máy |
83002 |
3 |
73 |
4 |
3 |
1 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Cơ sở thiết kế máy |
83002 |
3 |
74 |
4 |
3 |
6 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Cơ sở thiết kế máy |
83002 |
3 |
76 |
5 |
3 |
6 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Cơ sở thiết kế máy |
83002 |
3 |
54 |
2 |
3 |
1 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ xây dựng |
91052 |
2 |
76 |
3 |
2 |
6 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Công nghệ CAD/CAM/CNC |
83004 |
2 |
32 |
7 |
2 |
1 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Công nghệ CAD/CAM/CNC |
83008 |
2 |
75 |
4 |
3 |
1 |
C 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Công nghệ CAD/CAM/CNC |
83008 |
2 |
75 |
4 |
3 |
1 |
C 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Công nghệ CNC |
83007 |
2 |
32 |
7 |
2 |
1 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Công nghệ vật liệu |
83006 |
2 |
64 |
6 |
3 |
1 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Công nghệ vật liệu |
83006 |
2 |
74 |
2 |
2 |
6 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Công nghệ vật liệu |
83006 |
2 |
76 |
3 |
2 |
6 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Công nghệ vật liệu |
83006 |
2 |
54 |
6 |
3 |
1 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Công nghệ vật liệu |
83036 |
2 |
73 |
5 |
3 |
3 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Công trình nhân tạo |
94130 |
3 |
76 |
5 |
3 |
8 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
DA Kết cấu bê tông cốt thép |
92100 |
1 |
91 |
3 |
1 |
4 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
DA Kết cấu bê tông cốt thép |
92100 |
1 |
90 |
6 |
1 |
4 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Dung sai - Kĩ thuật đo |
83003 |
2 |
64 |
3 |
2 |
4 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Dung sai - Kĩ thuật đo |
83003 |
2 |
73 |
3 |
3 |
1 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Dung sai - Kĩ thuật đo |
83003 |
2 |
54 |
2 |
2 |
4 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Dung sai - Kĩ thuật đo |
83003 |
2 |
74 |
2 |
3 |
8 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Dung sai - Kĩ thuật đo |
83003 |
2 |
76 |
4 |
3 |
8 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Giải tích 2 |
1003 |
4 |
56 |
4 |
4 |
6 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Giải tích 2 |
1003 |
4 |
66 |
5 |
4 |
6 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Giải tích 2 |
1003 |
4 |
57 |
6 |
4 |
6 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu |
121003 |
3 |
59 |
3 |
3 |
1 |
B 106 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu |
121003 |
3 |
69 |
5 |
3 |
1 |
B 107 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
68 |
4 |
2 |
6 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
71 |
2 |
3 |
8 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
53 |
2 |
2 |
6 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
56 |
6 |
2 |
6 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
66 |
2 |
2 |
8 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
57 |
5 |
2 |
6 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
76 |
6 |
3 |
6 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kết cấu bê tông cốt thép |
92090 |
3 |
91 |
3 |
3 |
1 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kết cấu bê tông cốt thép |
92090 |
3 |
90 |
6 |
3 |
1 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kết
cấu bê tông cốt thép |
92090 |
3 |
76 |
3 |
3 |
6 |
C 208 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kết cấu thép |
92140 |
3 |
66 |
2 |
3 |
1 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kết cấu
thép |
92140 |
3 |
76 |
6 |
3 |
1 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kiến trúc |
92130 |
2 |
91 |
6 |
2 |
4 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kiến trúc |
92130 |
2 |
90 |
2 |
2 |
4 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kiến
trúc |
92130 |
2 |
76 |
4 |
2 |
4 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế vận tải |
414018 |
2 |
64 |
4 |
3 |
1 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế vận tải biển |
414006 |
3 |
80 |
2 |
3 |
8 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kinh tế vận tải biển |
414006 |
3 |
83 |
4 |
3 |
8 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế xây dựng |
415001 |
3 |
76 |
2 |
3 |
8 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật lập trình |
35001 |
3 |
68 |
5 |
3 |
8 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật nhiệt |
74001 |
2 |
74 |
6 |
2 |
8 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật nhiệt |
74001 |
2 |
76 |
6 |
2 |
6 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Kĩ thuật điện |
36008 |
2 |
74 |
5 |
3 |
8 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Kĩ thuật điện |
36008 |
2 |
76 |
6 |
3 |
8 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật điện |
36008 |
3 |
56 |
2 |
3 |
8 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật điện |
36008 |
3 |
66 |
4 |
3 |
8 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kĩ thuật điện |
36008 |
3 |
57 |
5 |
3 |
8 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật điện tử |
32040 |
2 |
64 |
4 |
2 |
4 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật điện tử |
32040 |
2 |
75 |
4 |
3 |
1 |
C 208 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kĩ thuật điện tử |
32040 |
2 |
75 |
4 |
3 |
1 |
C 208 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Kĩ thuật điện tử |
32040 |
2 |
54 |
3 |
2 |
4 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật điều khiển thủy khí |
33003 |
2 |
68 |
5 |
2 |
6 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật đo 1 |
33001 |
2 |
68 |
6 |
2 |
6 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật đo 1 |
33001 |
2 |
71 |
2 |
2 |
6 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kĩ thuật đo 1 |
33001 |
2 |
76 |
4 |
3 |
8 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật thi công và máy XD |
95009 |
3 |
76 |
7 |
3 |
1 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật vi xử lí |
35003 |
4 |
71 |
6 |
4 |
6 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật vi xử lí |
35003 |
4 |
53 |
4 |
4 |
6 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kĩ thuật vi xử lí |
35003 |
4 |
76 |
2 |
4 |
6 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lập trình hướng đối tượng |
35005 |
2 |
53 |
3 |
3 |
8 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lí thuyết dự báo |
412005 |
2 |
80 |
5 |
2 |
6 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lí thuyết dự báo |
412005 |
2 |
83 |
2 |
2 |
6 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lí thuyết điều khiển 1 |
33002 |
2 |
68 |
3 |
2 |
6 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lí thuyết điều khiển 1 |
33002 |
2 |
71 |
4 |
2 |
6 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Lí thuyết điều khiển 1 |
33002 |
2 |
53 |
5 |
2 |
6 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Lí thuyết điều khiển 1 |
33002 |
2 |
76 |
5 |
2 |
6 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lí thuyết tín hiệu |
32003 |
2 |
68 |
2 |
2 |
6 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lí thuyết tín hiệu |
32003 |
2 |
71 |
5 |
3 |
6 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Lí thuyết tín hiệu |
32003 |
2 |
53 |
5 |
3 |
8 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Lí thuyết tín hiệu |
32003 |
2 |
76 |
3 |
3 |
8 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lịch sử đảng |
|
|
180 |
4 |
3 |
1 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Lịch sử đảng |
|
|
200 |
5 |
3 |
1 |
Hội trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Luật và an toàn |
22003 |
2 |
56 |
3 |
2 |
6 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Luật và an toàn |
22003 |
2 |
66 |
4 |
2 |
6 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Luật và an toàn |
22003 |
2 |
57 |
3 |
2 |
6 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Marketing xây dựng |
415017 |
2 |
76 |
5 |
2 |
6 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Marketing vận tải biển |
411003 |
2 |
80 |
6 |
3 |
8 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Marketing vận tải biển |
411003 |
2 |
83 |
3 |
3 |
8 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Máy điện - Thiết bị điện |
36009 |
2 |
56 |
5 |
2 |
6 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Máy điện - Thiết bị điện |
36009 |
2 |
66 |
3 |
2 |
6 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Máy điện - Thiết bị điện |
36009 |
2 |
57 |
2 |
2 |
8 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Máy xây dựng |
81083 |
2 |
66 |
2 |
2 |
4 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
ĐA Qui hoạch mạng lưới GT DB |
96051 |
1 |
73 |
6 |
1 |
4 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyên lí kế toán |
413005 |
2 |
80 |
6 |
2 |
6 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Nguyên lí kế toán |
413005 |
2 |
83 |
3 |
2 |
6 |
b 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Nguyên lí kế toán |
413005 |
2 |
76 |
4 |
2 |
6 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyên lí máy |
83009 |
2 |
74 |
6 |
2 |
6 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Nguyên lí máy |
83009 |
2 |
76 |
2 |
3 |
8 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Điện tử công suất 1 |
34001 |
2 |
68 |
4 |
3 |
8 |
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Điện tử công suất 1 |
34001 |
2 |
53 |
6 |
2 |
6 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Điện tử công suất 1 |
34001 |
2 |
71 |
3 |
2 |
6 |
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Điện tử công suất 1 |
34001 |
2 |
76 |
4 |
2 |
6 |
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Đồ án TK hệ truyền động cơ khí |
83004 |
1 |
64 |
7 |
2 |
3 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Địa lí vận tải biển |
412001 |
2 |
80 |
2 |
2 |
6 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Địa lí vận tải biển |
412001 |
2 |
83 |
6 |
2 |
6 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nồi hơi-Máy hơi nước |
22006 |
3 |
56 |
5 |
3 |
8 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Nồi hơi-Máy hơi nước |
22006 |
3 |
66 |
6 |
3 |
8 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Nồi hơi-Máy hơi nước |
22006 |
3 |
57 |
3 |
3 |
8 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Động cơ đốt trong 1 |
21003 |
2 |
56 |
3 |
3 |
8 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Động cơ đốt trong 1 |
21003 |
2 |
66 |
6 |
2 |
6 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Động cơ đốt trong 1 |
21003 |
2 |
57 |
4 |
2 |
6 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Đường đô thị |
94963 |
2 |
73 |
2 |
2 |
4 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
180 |
4 |
2 |
4 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
128 |
4 |
3 |
1 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
200 |
5 |
2 |
4 |
Hội trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
130 |
3 |
3 |
8 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
130 |
3 |
2 |
6 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
170 |
2 |
2 |
6 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
Pháp luật đại cương |
5004 |
2 |
185 |
5 |
2 |
1 |
GD C |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Quản lí khai thác cảng |
412007 |
3 |
80 |
3 |
3 |
6 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Quản lí khai thác cảng |
412007 |
3 |
83 |
5 |
3 |
6 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Quản trị doanh nghiệp |
411010 |
2 |
74 |
3 |
2 |
6 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Quản trị doanh nghiệp |
411010 |
2 |
76 |
4 |
2 |
6 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Quản trị học |
412004 |
2 |
64 |
2 |
2 |
4 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Quản trị học |
412004 |
2 |
73 |
4 |
2 |
4 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Quản trị học |
412004 |
2 |
54 |
4 |
3 |
1 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Qui hoạch mạng lưới GT đường bộ |
96050 |
3 |
73 |
6 |
3 |
1 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Sức bền vật liệu 2 |
91022 |
2 |
64 |
3 |
3 |
1 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Sức bền vật liệu 2 |
91022 |
2 |
73 |
3 |
2 |
4 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Sức bền vật liệu 2 |
91022 |
2 |
54 |
3 |
3 |
1 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Sức bền vật liệu 2 |
91031 |
3 |
91 |
6 |
3 |
1 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Sức bền vật liệu 2 |
91031 |
3 |
90 |
2 |
3 |
1 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Sức bền vật liệu 2 |
91031 |
3 |
66 |
4 |
3 |
1 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Sức bền vật liệu 2 |
91031 |
3 |
76 |
2 |
3 |
1 |
B 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tài chính tiền tệ |
413004 |
2 |
80 |
5 |
3 |
8 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tài chính tiền tệ |
413004 |
2 |
83 |
6 |
3 |
8 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thi công cơ bản |
92230 |
2 |
66 |
6 |
2 |
4 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thí nghiệm Cơ học đất |
92080 |
1 |
66 |
3 |
2 |
4 |
PTN CHD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thí nghiệm Cơ học đất |
92080 |
1 |
76 |
3 |
1 |
4 |
PTN CHD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thiết kế cơ sở dữ liệu |
121002 |
3 |
59 |
2 |
3 |
1 |
B 106 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thiết kế cơ sở dữ liệu |
121002 |
3 |
69 |
6 |
3 |
1 |
B 107 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thiết kế luồng và HT báo hiệu |
93390 |
2 |
73 |
2 |
3 |
1 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thực hành tay nghề điện tử |
32004 |
2 |
68 |
|
|
|
B 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thực hành tay nghề điện tử |
32004 |
2 |
71 |
|
|
|
B 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Thực hành tay nghề điện tử |
32004 |
2 |
53 |
|
|
|
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Thực hành tay nghề điện tử |
32004 |
2 |
76 |
|
|
|
B 207 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thực tập công nhân |
94120 |
2 |
91 |
7 |
8 |
1 |
Xưởng CK |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thực tập công nhân |
94120 |
2 |
90 |
5 |
8 |
1 |
Xưởng CK |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thủy văn-CT cảng |
93013 |
2 |
80 |
4 |
2 |
6 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thủy văn-CT cảng |
93013 |
2 |
83 |
2 |
3 |
8 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tiếng Anh CN xây dựng 1 |
6511 |
3 |
76 |
3 |
3 |
8 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tiếng Anh Cơ khí |
6800 |
2 |
64 |
2 |
3 |
1 |
B 110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tiếng Anh Cơ khí |
6800 |
2 |
73 |
2 |
2 |
4 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Tiếng Anh Cơ khí |
6800 |
2 |
54 |
4 |
2 |
4 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tiếng Anh KT Cơ khí |
6701 |
2 |
74 |
5 |
2 |
6 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tiếng Anh KT Cơ khí |
6701 |
2 |
76 |
2 |
2 |
6 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tin
học CN Máy xây dựng |
81039 |
1 |
37 |
7 |
2 |
1 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tin học UD 1 |
92150 |
2 |
91 |
2 |
2 |
4 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tin học UD 1 |
92150 |
2 |
90 |
3 |
2 |
4 |
B 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tin học CN máy xếp dỡ |
81039 |
1 |
27 |
7 |
2 |
1 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tin học ứng dụng |
81072 |
1 |
37 |
7 |
2 |
1 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tin học ứng dụng |
81072 |
1 |
27 |
7 |
2 |
1 |
B 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tin học ứng dụng 1 |
92150 |
2 |
66 |
4 |
2 |
4 |
B 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
TKMH Cơ sở thiết kế máy |
83004 |
1 |
74 |
4 |
1 |
9 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
TKMH Cơ sở thiết kế máy |
83004 |
1 |
76 |
5 |
1 |
9 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
TKMH Khai thác cảng |
412009 |
1 |
80 |
3 |
1 |
9 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
TKMH Khai thác cảng |
412009 |
1 |
83 |
5 |
1 |
9 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tư tưởng HCM |
|
|
128 |
4 |
2 |
4 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tư tưởng HCM |
|
|
76 |
6 |
3 |
6 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Tư tưởng HCM |
|
|
150 |
7 |
4 |
1 |
B 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Toán kinh tế |
1013 |
2 |
80 |
4 |
2 |
8 |
B 101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Toán kinh tế |
1013 |
2 |
83 |
4 |
2 |
6 |
B 102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Toán tối ưu trong giao thông VT |
96010 |
2 |
73 |
3 |
3 |
1 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tĩnh học tàu thủy |
71701 |
3 |
74 |
3 |
3 |
8 |
B 209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tĩnh học tàu thủy |
71701 |
3 |
76 |
3 |
3 |
8 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Tóan kinh tế |
1013 |
2 |
76 |
4 |
3 |
8 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Trang trí động lực |
21006 |
2 |
56 |
6 |
3 |
8 |
B 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Trang trí động lực |
21006 |
2 |
66 |
3 |
3 |
8 |
B 210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Trang trí động lực |
21006 |
2 |
57 |
4 |
2 |
8 |
F 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Trí tuệ nhân tạo |
122007 |
3 |
59 |
5 |
3 |
1 |
B 106 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Trí tuệ nhân tạo |
122007 |
3 |
69 |
3 |
3 |
1 |
B 107 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Vẽ kĩ thuật xây dựng |
84003 |
2 |
76 |
2 |
2 |
6 |
B 103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Khóa 2008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Nhóm |
TÊN HỌC
PHẦN |
MÃ |
Số |
Sĩ số |
Thứ |
Số |
Tiết |
Phòng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Lớp |
Học phần |
Tín
chỉ |
tiết |
Bắt đầu |
học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật nhiệt |
82102 |
2 |
34 |
6 |
2 |
4 |
H 010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật nhiệt |
82102 |
2 |
47 |
6 |
3 |
1 |
H 009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật nhiệt |
82801 |
3 |
70 |
3 |
3 |
8 |
B 206 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật nhiệt |
82801 |
3 |
75 |
2 |
3 |
1 |
H 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kết cấu tàu |
73106 |
2 |
70 |
4 |
2 |
6 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kết cấu tàu |
73106 |
2 |
67 |
5 |
2 |
6 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kết cấu tàu |
73106 |
2 |
54 |
6 |
2 |
6 |
H 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lý thuyết tàu |
71104 |
3 |
70 |
4 |
3 |
8 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lý thuyết tàu |
71104 |
3 |
67 |
5 |
3 |
8 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Lý thuyết tàu |
71104 |
3 |
54 |
6 |
3 |
8 |
H 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lập trình hướng đối tượng |
122003 |
3 |
65 |
3 |
3 |
8 |
B 203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lý thuyết đồ thị |
122004 |
2 |
69 |
6 |
2 |
1 |
F 403 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lý thuyết đồ thị |
122004 |
2 |
66 |
2 |
3 |
1 |
B 203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nhập môn công nghệ phần mềm |
122005 |
2 |
65 |
2 |
2 |
6 |
B 203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tóan rời rạc |
122002 |
2 |
69 |
5 |
2 |
4 |
F 403 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Tóan rời rạc |
122002 |
2 |
66 |
6 |
2 |
4 |
B 203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ chất lỏng |
91073 |
2 |
57 |
2 |
3 |
1 |
H 006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ lí thuyết |
91011 |
2 |
72 |
5 |
3 |
1 |
H 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ lí thuyết |
91011 |
2 |
69 |
3 |
2 |
1 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Cơ lí thuyết |
91011 |
2 |
57 |
5 |
2 |
4 |
H 006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Cơ lí thuyết |
91011 |
2 |
82 |
4 |
3 |
1 |
H 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Cơ lí thuyết |
91011 |
2 |
31 |
2 |
2 |
4 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Cơ lí thuyết |
91011 |
2 |
46 |
4 |
2 |
4 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ lí thuyết |
91012 |
3 |
34 |
4 |
3 |
1 |
H 010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Cơ lí thuyết |
91012 |
3 |
29 |
2 |
3 |
6 |
H 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Cơ lí thuyết |
91012 |
3 |
64 |
3 |
3 |
8 |
H 010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Cơ lí thuyết |
91012 |
3 |
63 |
3 |
3 |
8 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Cơ lí thuyết |
91012 |
3 |
47 |
3 |
3 |
1 |
H 009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Cơ lí thuyết |
91012 |
3 |
75 |
5 |
3 |
1 |
H 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ xây dựng |
91052 |
2 |
85 |
2 |
2 |
4 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Sức bền vật liệu |
91002 |
3 |
70 |
5 |
3 |
6 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Sức bền vật liệu |
91002 |
3 |
67 |
6 |
3 |
6 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Sức bền vật liệu |
91002 |
3 |
54 |
2 |
3 |
6 |
H 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Sức bền vật liệu |
91021 |
2 |
70 |
6 |
2 |
9 |
B 206 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
72 |
3 |
3 |
1 |
H 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
69 |
3 |
3 |
3 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
57 |
6 |
3 |
1 |
H 006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
29 |
3 |
3 |
8 |
H 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
64 |
5 |
3 |
6 |
H 010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
63 |
4 |
3 |
6 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
82 |
6 |
3 |
1 |
H 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
31 |
5 |
3 |
1 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 |
Sức bền vật liệu 1 |
91021 |
3 |
46 |
4 |
3 |
1 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thủy lực đại cương |
91071 |
2 |
72 |
4 |
2 |
4 |
H 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thủy lực đại cương |
91071 |
2 |
69 |
6 |
2 |
4 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Thủy lực đại cương |
91071 |
2 |
82 |
4 |
2 |
4 |
H 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Thủy lực đại cương |
91071 |
2 |
31 |
6 |
2 |
4 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Thủy lực đại cương |
91071 |
2 |
46 |
5 |
2 |
4 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thực tập công nhân |
97110 |
2 |
31 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thủy văn - Công trình cảng |
93013 |
2 |
94 |
5 |
2 |
6 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tin học ứng dụng |
21012 |
2 |
89 |
5 |
2 |
6 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật điện |
36008 |
2 |
70 |
2 |
2 |
8 |
B 206 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Mạch điện |
36001 |
4 |
73 |
4 |
4 |
6 |
H 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Mạch điện |
36001 |
4 |
29 |
5 |
4 |
6 |
H 006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Điện cơ sở |
36008 |
2 |
89 |
3 |
3 |
6 |
F 502 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kĩ thuật điện tử |
32040 |
2 |
66 |
6 |
3 |
6 |
F 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kĩ thuật điện tử |
32040 |
2 |
60 |
3 |
2 |
6 |
F 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Mạch điện |
36001 |
4 |
75 |
3 |
4 |
6 |
B 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Mạch điện |
36001 |
4 |
58 |
6 |
4 |
6 |
B 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Mạch điện |
36001 |
4 |
73 |
6 |
4 |
6 |
H 009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thử sóng-Thực tập thủy thủ |
1122 |
2 |
66 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thử sóng-Thực tập thủy thủ |
1122 |
2 |
60 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
La bàn từ |
12004 |
2 |
66 |
2 |
2 |
6 |
F 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
La bàn từ |
12004 |
2 |
60 |
6 |
3 |
6 |
F 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Đại cương hàng hải |
12007 |
2 |
94 |
5 |
2 |
8 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Bảo vệ môi trường biển |
3002 |
2 |
70 |
3 |
2 |
6 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Bảo vệ môi trường biển |
3002 |
2 |
67 |
4 |
2 |
6 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Bảo vệ môi trường biển |
3002 |
2 |
54 |
5 |
2 |
6 |
H 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
73 |
3 |
2 |
6 |
H 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
29 |
6 |
3 |
6 |
H 006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
75 |
5 |
2 |
8 |
B 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
58 |
5 |
2 |
6 |
B 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
72 |
6 |
3 |
6 |
H 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
82 |
2 |
3 |
6 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
Hóa đại cương |
3001 |
2 |
73 |
2 |
2 |
9 |
H 009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ sở dữ liệu |
121000 |
3 |
65 |
2 |
3 |
8 |
B 203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hệ thống WEB 1 |
121001 |
3 |
65 |
5 |
3 |
8 |
B 203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Vẽ kĩ thuật xây dựng |
84003 |
2 |
85 |
2 |
3 |
1 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Cơ sở thiết kế máy |
83002 |
3 |
70 |
5 |
3 |
8 |
B 206 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyên lí máy |
83001 |
2 |
70 |
2 |
2 |
6 |
B 206 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Vật liệu kĩ thuật |
83005 |
2 |
34 |
2 |
3 |
1 |
H 010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Vật liệu kĩ thuật |
83005 |
2 |
29 |
4 |
2 |
9 |
H 004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Vật liệu kĩ thuật |
83005 |
2 |
64 |
4 |
2 |
6 |
H 010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Vật liệu kĩ thuật |
83005 |
2 |
63 |
4 |
2 |
9 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Vật
liệu kĩ thuật |
83005 |
2 |
70 |
5 |
2 |
6 |
B 206 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Địa chất - Cơ đất-Nền móng |
92051 |
3 |
85 |
3 |
3 |
1 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thực tập Trắc địa đại cương |
92011 |
1 |
57 |
3 |
5 |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thực tập Trắc địa đại cương |
92020 |
1 |
72 |
2 |
5 |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Thực tập Trắc địa đại cương |
92020 |
1 |
69 |
4 |
5 |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Thực tập Trắc địa đại cương |
92020 |
1 |
82 |
5 |
5 |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Thực tập Trắc địa đại cương |
92020 |
1 |
31 |
4 |
5 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Thực tập Trắc địa đại cương |
92020 |
1 |
46 |
3 |
5 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thủy văn-Công trình cảng |
93013 |
2 |
78 |
3 |
3 |
1 |
B 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thủy văn-Công trình cảng |
93013 |
2 |
81 |
6 |
3 |
1 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Trắc địa đại cương |
92010 |
3 |
72 |
2 |
3 |
1 |
H 001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Trắc địa đại cương |
92010 |
3 |
69 |
6 |
3 |
1 |
H 002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Trắc địa đại cương |
92010 |
3 |
57 |
5 |
3 |
1 |
H 006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Trắc địa đại cương |
92010 |
3 |
82 |
3 |
3 |
1 |
H 005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Trắc địa đại cương |
92010 |
3 |
31 |
6 |
3 |
1 |
H 003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Trắc địa đại cương |
92010 |
3 |
46 |
5 |
3 |
1 |
H 011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Vật liệu xây dựng |
92031 |
2 |
85 |
6 |
3 |
1 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lí thuyết tàu |
71410 |
2 |
78 |
3 |
2 |
4 |
B 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lí thuyết tàu |
71410 |
2 |
81 |
6 |
2 |
4 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế vi mô 1 |
414001 |
2 |
94 |
2 |
2 |
8 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế vi mô 2 |
414002 |
3 |
78 |
2 |
3 |
1 |
B 204 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Kinh tế vi mô 2 |
414002 |
3 |
81 |
3 |
3 |
1 |
B 205 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Kinh tế vi mô 2 |
414002 |
3 |
85 |
4 |
3 |
1 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế vĩ mô 1 |
414003 |
2 |
85 |
6 |
2 |
4 |
H 008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Kinh tế vĩ mô 1 |
414003 |
2 |
94 |
4 |
2 |
8 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lịch sử các học thuyết kinh tế |
414012 |
2 |
70 |
2 |
3 |
1 |
H 007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyên lí thống kê |
414005 |
2 |
94 |
3 |
2 |
6 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Quản trị nhân sự |
414013 |
2 |
94 |
4 |
2 |
6 |
F 501 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|